NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy quả chứa dầu Tìm thấy 9369
Phone0908456295
Mã số thuế3603313181
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH TOÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:12:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4742
1030
7020
6110
6120
721
0131
1104
1079
9511
3314
3313
9512
9521
9522
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0118
Mã số thuế0201307263
Tên viết tắtMY SON GREENCO.,JSC
Tên quốc tếMY SON GREEN ENVIRONMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BẢN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2013-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:57:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0988698888
Mã số thuế5500465210
Tên viết tắtTĐP.,JSC
Tên quốc tếTIEN ĐAI PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ TIẾN CƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mộc Châu - Vân Hồ
Ngày thành lập2012-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:31:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
1030
1010
7730
4312
7990
4330
7490
0162
0240
0163
0161
4390
0231
7120
4322
4321
4329
3320
721
0131
4311
1629
1079
0230
0121
0128
0122
0150
4933
422
4299
4101
0164
Mã số thuế0107471354
Tên viết tắtCUONG THINH BIOTECH.,JSC
Tên quốc tếCUONG THINH BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4741
4753
4742
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
4610
8130
5510
5229
8299
7500
4322
4321
4329
721
5610
0131
1073
1071
1040
1072
3290
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
0164
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0828215656
Mã số thuế0108587270
Tên viết tắtAGMADE., JSC
Tên quốc tếVIET NAM CLEAN AGRICULTURAL MARKET DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2019-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 02:14:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5629
5630
6209
8299
0240
0163
0161
0311
0312
6201
5610
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0112
0118
6202
1061
6311
Mã số thuế0107471033
Tên viết tắtISHI.VN CO., LTD
Tên quốc tếISHI.VN TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THOẠI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:32:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4632
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
4311
1073
1071
1040
03224
1075
1079
2100
1062
0121
0117
0128
0113
0122
0118
0210
0150
0164
Phone0433117772
Mã số thuế0106737442
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURAL INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Thu Huyền
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:13:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0839309071
Mã số thuế0314000057
Tên viết tắtSKYLER
Tên quốc tếSKYLER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:34:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4764
1030
7911
4610
8531
7990
8560
7912
8559
851
8551
8520
8552
7490
9311
6209
5229
8299
0161
7020
9329
5210
6201
1410
7320
7310
1073
1071
1709
3240
1520
3290
2821
2012
1420
1079
2021
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4933
4932
4931
6311
5820