NGÀNH NGHỀ: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Tìm thấy 26628
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0901182806
Tên quốc tếGREEN URBAN RESIDENCE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T16:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
3811
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3821
Phone02836370232
Mã số thuế0318870654
Tên viết tắtTB AGRI
Tên quốc tếTB AGRIAGRICULTURE CORPORATION
Người đại diệnTRẦN NGỌC THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T09:09:52
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4632
4690
4721
4711
4781
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8531
8532
0162
6209
0163
0161
7020
6201
7214
0131
0132
2825
2821
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
0164
Emailecofarmquangvinh@gmail.com
Phone03728677777
Mã số thuế3002287829
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:40:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4632
4690
4721
4722
0162
5229
8299
5225
0163
0161
6810
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0150
6820
4933
Phone02836208819
Mã số thuế0318871471
Tên viết tắtSILVERA CO., LTD
Tên quốc tếSILVERA COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM BÁ TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4641
4791
4722
1030
1020
1610
4610
1313
0162
8299
0163
0161
0311
0312
1410
0321
0322
1622
3100
1392
1311
1393
1080
1079
1430
1391
1512
0150
0164
Phone02573570087
Mã số thuế4401117274
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T07:40:01
Emailhlnguyen27@gmail.com
Phone0982515868
Mã số thuế0110988569
Tên quốc tếNOC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI QUYNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T00:09:52
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
4312
1101
1610
2432
2431
2592
0990
0910
0240
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
3320
1410
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1073
2511
1071
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2652
1072
1621
2011
3290
2420
2610
2813
2825
2824
2620
1074
2710
1075
2513
2013
1102
1920
2640
2029
1629
2410
1910
2740
2790
2651
2630
1079
1062
2394
1820
3312
3314
3319
3315
3700
3812
0129
0115
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3822
Emailceo@ngogiatrang.vn
Phone0923313131
Mã số thuế0110989587
Tên quốc tếNGO GIA TRANG SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN TINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T19:39:44
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0852888899
Mã số thuế1201696251
Người đại diệnTRẦN THANH PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4722
0141
1030
4312
4330
8299
7110
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
1077
1621
1629
1079
3700
0121
0119
0129
0122
0118
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2902218343
Tên viết tắtPHUNG THIEN PRODUCTION, TRADING AND SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếPHUNG THIEN PRODUCTION, TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ PHÚ YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T16:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4791
4784
4722
4772
4751
8531
5629
8211
8560
1812
5510
5630
8559
8512
8511
8551
8552
1811
1410
5610
8219
1073
1076
1074
2023
2029
1420
1079
2100
1062
1430
1820
0150
1061
Phone0326179766
Mã số thuế0318870213
Tên viết tắtCU CHI DAIRY JSC
Tên quốc tếCU CHI DAIRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HỒNG CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T14:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4711
4791
4722
0141
1050
1010
8292
5630
8299
5210
7120
7212
7213
7320
1103
1071
1040
1104
1074
1075
1079
1062
8230
0119
0150
1061