NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản Tìm thấy 37020
Mã số thuế0313639355
Tên quốc tếCP VIETNAM INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:09:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310563034-002
Người đại diệnHUỲNH CÔNG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:13:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4632
4512
4541
4543
4542
4520
5224
1020
4312
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
6619
7020
0710
0311
0312
5210
4322
4329
0321
0322
4311
1622
1621
2023
1629
8230
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
4299
4101
Phone0971493483
Mã số thuế0109542829
Tên quốc tếDUC PHUONG TRADING AND GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ ANH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2021-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4641
4663
4752
4711
1610
7820
4610
7990
1812
5510
8559
8299
4390
1811
3320
5610
0321
1623
2395
2511
1622
1702
1621
2011
3290
2013
2599
2410
1079
2392
0129
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4291
Phone03513851035
Mã số thuế0700729905
Tên viết tắtHAMICO MINERAL CO., LTD
Tên quốc tếHAMICO INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MINH THÀNH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2014-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:42:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4632
4663
5224
4312
4610
7990
0990
8299
0810
0891
0710
0312
5610
0321
4311
2395
2393
2392
2394
0150
4933
5022
4299
Mã số thuế0313990468
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:20:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4752
4773
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7730
4312
4330
6619
7020
4390
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0312
5210
4322
4321
5610
4311
1073
1071
1040
1072
03224
3290
2420
1075
1629
2220
1062
3700
4933
5012
421
4299
4101
1061
Phone0979033830
Mã số thuế3502294045
Người đại diệnĐẶNG THANH KIỆT
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2015-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:59:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0141
7722
7729
7730
7721
7710
1101
6312
5621
7820
7911
4610
8532
8130
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
8559
851
4330
9312
9311
9321
0162
6209
9639
0163
0161
5920
7110
6920
7420
9000
7020
6190
9329
1811
0312
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
0131
0322
8219
7310
1073
03224
1075
1420
1080
1820
3311
3312
9511
3314
3313
9512
9521
3315
9529
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
6202
6820
8121
6311
0164
Phone09161334630973390341
Mã số thuế0107676721
Tên viết tắtHYG.,JSC
Tên quốc tếHYG FOODS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SÔNG HƯƠNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:06:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1610
5621
7820
7830
4610
8532
5629
8560
5630
8559
7810
0162
0163
0161
9700
9820
9810
7020
721
7320
5610
0131
0322
1623
1622
03224
1621
1075
2012
1629
1080
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế4201657177
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY TIÊN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:18:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0837175864
Mã số thuế0312193163
Tên viết tắtTAI LOI TT CO.,LTD
Tên quốc tếTAI LOI TECHNOLOGY TECHNICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÂM
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:04:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4511
4632
4641
4663
4741
4541
4543
4530
4312
2592
7490
7110
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
721
0321
0322
3290
2610
3312
3314
3830
3700
3812
3811
6202
4933
422
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0314837423
Tên viết tắtLONG HUNG PHAT IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếLONG HUNG PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ ÁNH HỒNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:43:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4651
4632
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4741
4512
4742
4722
4772
4764
4541
5224
0146
1020
4312
1610
7830
7911
4513
8532
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8559
9312
0162
5229
5222
0240
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9000
6110
6120
1811
0810
0891
0722
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
4311
2591
2395
2814
1073
2511
2816
3020
1622
1104
2818
03224
2011
3290
2420
2825
2822
2823
2620
1075
2513
2910
2930
3099
1629
2410
1079
2512
3311
9511
3319
9512
3315
3700
8230
0121
0118
0210
6202
5022
5012
4932
4931
8129
421
4299
6311
3821
5820