NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản Tìm thấy 37020
Phone0901333337
Mã số thuế6300374504
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOÀNG BIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T14:09:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
4312
8130
1812
0162
5221
0240
0161
6619
7020
0899
0810
0220
0231
0311
0312
0892
5210
6810
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0118
0210
0150
3512
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0933901070
Mã số thuế1201691493
Tên viết tắt412 FOODS
Tên quốc tế412 FOODS COMPANYLIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH ĐÁN - Giới tính: Nam - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T15:10:22
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4652
4632
4690
4719
4711
4722
4541
4543
1030
1020
5621
5629
8292
5630
5229
8299
0311
0312
5210
5610
0321
0322
0121
4933
5022
5120
5012
Phone0888896669
Mã số thuế1900696409
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T16:10:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4330
7110
4390
0893
5210
6810
4322
4329
0131
0321
0322
4311
2100
0111
0150
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhotro@hainmhfood.vn
Phone0348821338
Mã số thuế5702173404
Tên viết tắtCÔNG TY THỰC PHẨM HẢI NINH FOOD
Tên quốc tếHAI NINH FOODS CO., LTD
Người đại diệnĐÀO HẢI NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T17:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4784
4742
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
1812
5510
0162
6209
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1621
1074
1075
2023
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
Phone09805292047
Mã số thuế1201691609
Tên viết tắtMEKONG DELIGHTS LTD
Tên quốc tếMEKONG DELIGHTS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T15:39:58
Phone0976415116
Mã số thuế2100692686
Người đại diệnHUỲNH THÁI NGẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:20
Phone0921898865
Mã số thuế4300901997
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XD TM DV NTH
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng lao động tạm thời
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:14
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
5510
2592
4330
7410
0810
5210
6810
4322
4329
3320
0322
8219
3100
2399
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3812
3811
0121
0113
0112
0118
6820
4933
5022
4931
5021
4222
4221
4212
4299
4101
Phone0945921838
Mã số thuế2401006404
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:39:45
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4530
2396
4312
4610
5510
2592
0990
8299
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
5610
0322
1623
2511
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2410
2392
0210
4933
5022