NGÀNH NGHỀ: Nuôi trồng thuỷ sản biển Tìm thấy 22017
EmailHeritageseavietnam@gmail.co
Phone0824616124
Mã số thuế4001298435
Tên quốc tếHERITAGE SEA - VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T16:10:22
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4761
4763
4722
4764
1020
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9311
9321
8299
6619
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
8230
6820
4933
4932
4931
4299
4101
4102
Phone0933586878
Mã số thuế1801785961
Tên viết tắtSALA CỒN SƠN
Tên quốc tếSALA CON SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
9312
9311
9321
9103
5229
8299
0163
0161
9000
9319
9329
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
1075
1080
1079
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Emailthuinoxhb123@gmail.com
Phone0888337999
Mã số thuế1001297108
Tên viết tắtTHU VU REAL ESTATE
Tên quốc tếTHU VU REAL ESTATE DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:40:12
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4511
4632
4663
4759
4723
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
5590
1610
5621
4513
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7410
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0364817831
Mã số thuế5702182568
Người đại diệnPHẠM VĂN KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4719
4721
4711
4722
5224
4312
7911
7990
7912
2592
4330
0162
5229
5221
5222
0240
0161
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2591
2593
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDongku.abc@gmail.com
Phone0962189998
Mã số thuế0111019990
Tên quốc tếVIET NAM COTTON PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4724
4753
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
0220
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1077
1071
1076
1040
1622
3100
1621
1075
1629
1080
1079
1062
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Emailphucnv@tcinvest.com.vn
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
EmailNguyenhuongtp001@gmail.com
Phone0968535908
Mã số thuế0111019616
Tên viết tắtNGUYÊN HUONG TP JSC
Tên quốc tếNGUYÊN HUONG TP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG HÙNG KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:50
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5630
4330
0162
8299
5225
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1709
1040
1702
1075
4933
4222
4229
4221
4212
4101
4102
Emailmarchemvietnam@gmail.com
Phone0904988900
Mã số thuế0111019327
Tên viết tắtMARCHEM VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếMARCHEM VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH XUÂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4784
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8292
2592
4330
5229
8299
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1071
1072
1074
1075
2022
1079
4299
4101
4102
Phone0332445958
Mã số thuế1102092040
Người đại diệnHUỲNH QUỐC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:09:51
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4722
1030
1010
1020
7911
7990
7912
0321
0322
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102