NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0898034238
Mã số thuế0318917260
Tên viết tắtPANGEA PETROLEUM LTD
Tên quốc tếPANGEA PETROLEUM LTD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MỘNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:34
Emailsontrang38999@gmail.com
Phone0813680706
Mã số thuế0111028360
Tên viết tắtNAM PHONG INTERCONS CO., LTD
Tên quốc tếNAM PHONG INTERIOR AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:10:31
EmailPhuockienmac@gmail.com
Phone0393591686
Mã số thuế0111028635
Tên viết tắtPHUOCKIENMAC CO., LTD
Tên quốc tếPHUOC KIEN MAC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4511
4632
4690
4641
4759
4752
4773
4771
4753
4791
4772
4751
4543
4530
4520
5224
7729
7730
7721
7710
4312
5590
7911
4610
7990
8292
8110
5510
7912
4330
8299
7110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
8230
6820
4933
Phone0987881113
Mã số thuế3901358491
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:23
Emailgiasangconstruction@outlook.c
Phone0938351107
Mã số thuế0318917408
Tên viết tắtGIA SANG CONSTRUCTION
Tên quốc tếGIA SANG DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUANG SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4753
4791
4742
4312
4330
6209
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2829
9524
3312
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailk.matsumoto@o-tech-aich.co.jp
Phone+8109054505240
Mã số thuế0111028378
Tên viết tắtO-TECH DENKI CO., LTD
Tên quốc tếO-TECH DENKI COMPANY LIMITED
Người đại diệnMATSUMOTO KAZUSHIGE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:40:09
EmailHoangkim100386@gmail.com
Phone0927687568
Mã số thuế5702182991
Tên quốc tếHOANG ANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:42
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4312
4610
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7212
7211
7320
4311
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0788888077
Mã số thuế3604014177
Tên viết tắtDC CONSTRUCTION AND DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếDC CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO PHI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:10:48
Phone0906143069
Mã số thuế0801447287
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:30
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4690
4663
4759
4752
4799
4741
4753
5224
7730
4312
8299
5210
4322
4321
4311
4933