NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0908957316
Mã số thuế0318917944
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÚC GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4530
5224
7730
7710
4312
8130
1812
4330
5229
7110
7410
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
7310
3100
3290
3312
3314
3700
4933
5022
5012
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0356499999
Mã số thuế5400554756
Người đại diệnTRẦN THỊ PHẤN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4312
4330
0162
5225
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1629
0232
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0111028924
Tên viết tắtT&T HOMES REAL ESTATE TRADING., JSC
Tên quốc tếT&T HOMES REAL ESTATE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:51
Tên ngành nghề
4633
4632
4663
4723
4722
2396
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
5229
8299
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
3830
3700
3811
8230
6820
5110
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Phone0962175566
Mã số thuế0318918899
Tên viết tắtVIETTIN CM
Tên quốc tếVIET TIN CM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNMẠNHHÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:10:16
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4719
2396
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
3290
2392
2394
8230
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone02553848688
Mã số thuế4300906995
Tên viết tắtCÔNG TY HỢP NGHĨA LAND
Tên quốc tếHOP NGHIALAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:40:00
Emailvantaithaiminhvp@gmail.com
Phone0979222666
Mã số thuế2500737892
Người đại diệnĐỖ ĐỨC MINH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T12:09:59
Emailxaydungtinphat.tnhh@gmail.co
Phone0973244648
Mã số thuế0111027913
Tên quốc tếTIN PHAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨDUYBẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:39:52
Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
3312
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0111028882
Tên viết tắtHA THAO PRODUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT CO.,LIMITED
Tên quốc tếHA THAO PRODUCTION AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ TINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T17:11:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4641
4663
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4753
4791
4784
4772
5224
7740
4312
6312
1610
4610
8292
4330
5229
8299
8220
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1629
9524
8230
4933
4222
4229
4212
4299
4101
4102