NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0928254836
Mã số thuế0318946310
Người đại diệnLẠI VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:02
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
7820
7830
8130
8020
2592
4330
7810
6209
5222
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
3700
4933
4229
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0587829361
Mã số thuế2401020800
Tên viết tắtQUANG BIEU TRANSER CO., LTD
Tên quốc tếQUANG BIEU TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
7730
7710
4312
4610
4330
5229
0990
7110
4390
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
3314
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0972626828
Mã số thuế5702184540
Tên quốc tếSON HA GARDEN GLOBAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4690
4663
4752
4773
5224
4312
5320
8130
8110
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3811
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailhaonamvmhomes@gmail.com
Phone0585688886
Mã số thuế0111048494
Tên quốc tếTRAN MINH REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:46
Mã Tên ngành nghề
4690
4759
4752
4774
4789
4799
4753
4764
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
EmailCamvan1999@gmail.com
Phone0913544311
Mã số thuế0318946712
Người đại diệnVÕ VĂN CÃM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:40:19
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4791
5224
7729
7730
7710
4312
4610
8130
8292
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
3100
9524
3312
3314
3313
3319
9522
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02866861416
Mã số thuế0318944987
Tên viết tắtGIALAI CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếGIALAI CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HIỀN PHƯỚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:13
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4512
4753
4751
4541
4543
4530
7730
7710
4312
4610
8130
5630
2592
4330
6492
6209
5229
7110
7410
6110
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
0131
0132
4311
7310
2395
2511
3100
2620
2219
9511
3314
9521
6202
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailvudieu383@gmail.com
Phone0366295383
Mã số thuế0111048631
Tên viết tắtCDH TDCONS CO., LTD
Tên quốc tếCDH TM DV DT CONSTRUCTION INFRASTRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
4513
4610
8110
4330
8299
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
7320
4311
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthreegoats102@gmail.com
Phone0968030791
Mã số thuế0901188413
Tên viết tắtBDS THREE GOATS CO.,LTD
Tên quốc tếBDS THREE GOATS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MẠNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
7730
4312
8531
8130
8559
4330
9639
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3100
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0904447838
Mã số thuế0318946416
Tên quốc tếNAM VIET PACKAGE CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:09
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4312
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0359168079
Mã số thuế1801788345
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT CHÍ THIỆN GROUP
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN NHUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:40:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4773
4741
4512
4791
4742
7729
7730
7710
4312
6312
4610
8130
7990
1812
2592
4330
7490
6209
5229
8299
0161
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
1701
2511
1709
1702
3100
3290
2599
2220
1820
8230
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820