NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0862810948
Mã số thuế0311806681
Tên viết tắtCTTC CONSTRUCTION
Tên quốc tếCONG TRINH THANH CONG CONSTRUCTION CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:42:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0903018518
Mã số thuế0313565914
Tên viết tắtCTY BĐS PHÚ CƯỜNG LAND
Tên quốc tếPHU CUONG LAND REAL ESTATE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHIỀU THỊ KIỀU TRÂM
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:01:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976868926
Mã số thuế0312668586
Tên viết tắtDNPT CO.,LTD
Tên quốc tếDNPT DIGITAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRẦM CAO NGUYÊN
Ngành nghề chínhXử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 03:35:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313682015
Tên quốc tếVKC PACIFIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:49:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4721
4722
4772
4312
7911
4610
7990
7912
4330
9000
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1392
3312
9512
8230
4299
4101
Phone0946 473 333
Mã số thuế2802400246
Người đại diệnBÙI NGỌC DIỄM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:26:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4789
4771
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
5590
1610
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
2432
4330
6209
5221
0810
0220
0231
0722
5210
5610
4311
1623
2395
1701
1622
1621
2829
1629
2310
2392
9524
0230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0908666483
Mã số thuế3603180975
Người đại diệnVÕ ĐÌNH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2014-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:18:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0966618899/ 09666119
Mã số thuế0107456701
Tên viết tắtANH VAN GSB CO.,LTD
Tên quốc tếANH VAN GENERAL SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:23:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313597994-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:15:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4722
4312
5630
4330
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
6820
422
421
4299
4101
Phone098 8688918
Mã số thuế0108800883
Tên quốc tếBIRGHT DEVELOPE AND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH THƯỢC
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:30:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4789
4773
4771
4719
4753
4791
4763
4772
9631
7721
4312
4610
9610
8551
4330
7490
9312
9311
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102