NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0909815674
Mã số thuế0311769888
Tên viết tắtVUONG CAM CO.,LTD
Tên quốc tếVUONG CAM CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG HỮU CAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:28:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0914471117
Mã số thuế0313020653
Tên viết tắtMINH QUAN ENTERNAL DEVELOPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUAN ENTERNAL DEVELOPMENT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THÀNH LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:58:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4312
4610
1812
5510
4330
6492
5229
1811
0810
0220
0231
4322
4321
1410
5610
4311
7310
1702
1392
3290
2013
2212
1080
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0310188464
Tên viết tắtKHIEM NGUYEN CO., LTD
Tên quốc tếKHIEM NGUYEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THUYỀN
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2010-07-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313911120
Tên viết tắtJAMES CO., LTD
Tên quốc tếJAMES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG HOÀN
Ngành nghề chínhBán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:13:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4763
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7729
7730
7721
4312
7830
4610
8532
7990
8292
8211
8560
5630
7912
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
7810
6622
0162
6209
0163
0161
5920
6619
9319
7410
7020
9329
8699
5210
4322
4321
1410
721
5610
0131
4311
7310
3230
2100
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0113
0118
0150
6202
6820
4933
5022
4101
0164
5820
Phone0909 980 660
Mã số thuế4500568655
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV HOA LƯ PHÁT
Người đại diệnPHẠM THỊ PHẶNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:07:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0968185556
Mã số thuế4900791383
Tên viết tắtGIA HAN LANG SON CO.,LTD
Tên quốc tếGIA HAN LANG SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ HẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:17:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4312
4610
4330
5221
5210
4322
4321
721
7320
5610
4311
7310
1622
3312
3314
8230
4933
4932
421
4299
4101
Mã số thuế3702342507
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM XD TÍN PHÚ HƯNG
Người đại diệnPHAN THANH THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2015-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:23:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0438580141/097949999
Mã số thuế0106805702
Tên quốc tếHN THUAN PHONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TRÍ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:31:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4663
4741
4791
4312
6312
5621
4610
1812
5510
5630
4330
7490
7010
6209
0990
0910
8299
6619
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
8230
6202
6820
422
421
4299
4101
6311
5820