NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0201232699
Tên quốc tếHOA THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐẮC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2011-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 15:39:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0107971131
Tên quốc tếDUC MINH TRADING AND CONSTRUCTION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:35:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4663
7730
7710
4312
7911
8130
7990
8110
5510
5630
7912
2592
4330
7490
8299
6619
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3700
3812
3811
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone01672702480
Mã số thuế2700820587
Tên viết tắtSONGVAN NINH BINH CO.,LTD
Tên quốc tếSONGVAN NINH BINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2016-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:46:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911 593619
Mã số thuế2802305994
Người đại diệnCAO VĂN VŨ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thị xã Nghi Sơn
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:42:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7830
5510
2592
7110
4390
0810
3600
5210
4322
5610
4311
1621
3290
1629
3811
4933
4932
8129
421
4299
4101
3900
3821
Phone01206023871
Mã số thuế0401590405
Tên viết tắtCCP CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếCCP CONSTRUCTION AND COMMERCE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN PHÁP
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:44:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0917899989
Mã số thuế1801321769
Người đại diệnNGUYỄN TỐ NHƯ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2013-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:35:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4512
4530
7710
4312
5590
7911
4610
7990
8211
7912
4330
0163
0161
4390
0810
0892
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
2395
2399
8230
0111
422
421
4299
4101
0164
Phone0914671617 09848791
Mã số thuế2700822954
Người đại diệnLÊ TUẤN NGHĨA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:43:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01652342818
Mã số thuế1000910096
Người đại diệnPHAN VĂN LE
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2011-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 20:25:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4730
4751
4312
5510
2592
4330
4322
4321
1410
5610
4311
1392
1430
4933
422
421
4299
Phone028 6654 3908
Mã số thuế0314653419
Tên viết tắtVN UNIQUE
Tên quốc tếVN UNIQUE CORPORATION
Người đại diệnTruong Vincent Kinh
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:38:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4753
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4610
7990
5510
4330
5229
6499
5912
6619
7110
7410
7020
0810
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
1622
3100
1621
3290
1629
8230
0210
6820
422
421
4299
4101