NGÀNH NGHỀ: Hoạt động kiến trúc Tìm thấy 147
Phone0974 804 184
Mã số thuế1702126171
Người đại diệnHÀ TIẾN VẠN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:54:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4662
4634
4690
4663
4723
4773
4719
4724
4772
9631
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7911
7990
5510
5630
7912
9620
4330
9312
9311
9321
5229
9639
9633
71102
71101
9000
71103
6419
71109
3600
6810
4322
4321
4329
7320
5610
7310
2395
3530
3510
3700
3811
8230
6820
4932
422
421
4299
4101
Phone0984 970199
Mã số thuế2600742712
Tên viết tắtTHỦY LÂM CO., LTD
Tên quốc tếTHỦY LÂM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Ba - Hạ Hòa
Ngày thành lập2011-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:49:32
Tên ngành nghề
46495
46499
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46494
4662
46493
46497
4634
46635
46329
46631
46491
46639
46632
77301
77302
77101
77109
4312
1610
46101
4330
71101
71109
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1622
31001
1621
16291
16292
4933
49312
49321
422
42102
4299
4101
Phone0273 811857 098341
Mã số thuế5000758385
Người đại diệnNGUYỄN THẾ HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2012-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:03:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0313576745
Mã số thuế0200594209
Người đại diệnPHẠM VĂN TRANG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2004-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:47:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
46631
4663
46613
4541
1610
46101
3011
3012
2592
85100
7490
82990
71101
71109
7020
55101
0810
4329
7320
56101
7310
2395
25110
16220
1622
16210
2410
2392
2394
33150
01183
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0273 817604
Mã số thuế5000666550
Người đại diệnLƯƠNG THẾ GIANG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:50:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0511935195
Mã số thuế0400469533
Tên quốc tếKienViet Co.,Ltd
Người đại diệnTRẦN LỢI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2004-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-30 09:49:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02103852637/ 0983619
Mã số thuế2600733838
Tên viết tắtDŨNG HOÀNG CO.,LTD
Tên quốc tếDŨNG HOÀNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ CHÍ DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:20:36
Tên ngành nghề
4669
46692
4662
4659
46599
4653
46594
4651
4661
46691
46497
4652
4641
4663
4752
4543
4312
2592
4330
8299
71101
4390
0220
07229
4322
4321
3320
17021
1399
1104
1392
2220
2022
1393
1391
2392
3314
4933
4932
4931
421
4299
4101
Phone0273 815 959 0982 2
Mã số thuế5000634125
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2010-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:16:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0225 3531126
Mã số thuế0200583969
Tên viết tắtTAY AN - JSC
Tên quốc tếTAY AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN KIM THANH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2006-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:20:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
47591
47593
47525
47592
47524
23960
77303
77101
1610
79110
43300
74909
8299
71102
71101
71103
71109
55101
08102
08101
08103
5210
71200
4322
43210
43290
5610
55103
55104
43110
73100
16230
23950
16220
3100
23910
23920
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102