NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0314696638
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC DUY
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:59:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4761
4763
4764
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
7490
6619
7110
7020
4390
4322
4321
4329
4311
3312
9522
6820
422
421
4299
4101
Phone0862590820
Mã số thuế0312934485
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ NGỌC TUYỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-09-19
Thay đổi giấy phép2023-05-28 11:21:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4632
4641
4663
4312
1610
7911
5510
7912
2592
4330
6619
7110
4390
0810
0220
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1622
3314
0210
8129
422
421
4299
4101
Phone0918322335
Mã số thuế2300935696
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ QUÝ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:36:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4663
4724
0146
4312
5510
6492
5229
0810
0220
0722
0721
0510
0520
5610
4311
2220
3830
3812
3811
4933
4931
422
4299
4101
Mã số thuế4201785926
Tên quốc tếNHA TRANG HOANG KIM TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:53:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4722
2396
7730
7710
4312
5621
7911
5510
7912
2592
4330
5229
7110
7410
4390
0810
7120
4322
4321
4329
5610
4311
8230
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0984985649
Mã số thuế2700846313
Người đại diệnBÙI VĂN KHOAN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2017-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:22:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913263705
Mã số thuế5701747078
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LONG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:36:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201148101
Tên viết tắtCANH HUNG EITS.,JSC
Tên quốc tếCANH HUNG TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY INDUSTRIAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THÀNH NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:39:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế2901885979
Tên viết tắtFHVN
Tên quốc tếFINE HOME VIET NAM JOINT–STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2017-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:32:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
4759
7730
4312
7990
7912
4330
9499
8299
5912
7110
7420
5911
9000
7410
5210
4321
4329
4311
7310
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0401667224
Tên viết tắtPHS DANA.,JSCO
Tên quốc tếDANA PHU HAI SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TRỊ
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2015-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:17:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4774
4773
4771
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4543
7730
7740
7710
4312
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
7490
7410
7020
7320
5610
4311
8219
7310
8230
4299
4101