NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0939007788
Mã số thuế6300258882
Người đại diệnTRẦN MINH KHA
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:56:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4512
4761
4541
4543
4542
7730
7710
4312
1812
5510
6399
4330
6499
6920
1811
5210
4321
4311
7310
3100
3290
9524
9511
3314
9512
4933
5022
5021
422
4299
4101
Mã số thuế0201745115
Tên viết tắtDAI DUONG ELECTRIC.,LTD
Tên quốc tếDAI DUONG INDUSTRIAL ELECTRICITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:46:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4773
5224
7730
7710
4312
4610
2592
4330
8299
4322
4321
4329
4311
2731
2732
2750
2710
2720
2733
2740
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201631164
Tên quốc tếYEN GIANG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:37:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
5229
5210
4322
4321
5610
4311
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311035742
Tên viết tắtHOP PHAT TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHOP PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NHƯ VĨNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2011-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:56:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4663
4741
4764
4541
7730
4312
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3312
3313
421
4299
4101
Phone0945555847
Mã số thuế1702061661
Người đại diệnVÕ QUỐC THẮNGLÊ TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2016-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-20 15:00:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948 116 915
Mã số thuế1702132376
Người đại diệnTRƯƠNG QUỐC HOÀNG MINH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:55:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01639455709
Mã số thuế1701999455
Tên viết tắtCTY QUỐC AN KIÊN GIANG
Tên quốc tếQUOC AN KIEN GIANG SERVICES TRADING IMPORT EXPORT
Người đại diệnĐỖ QUỐC AN
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2015-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:10:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907803049
Mã số thuế3603340869
Người đại diệnPHẠM THỊ XUÂN HIỆP
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2015-12-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:25:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0433676789
Mã số thuế0105639467
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN QUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2011-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 16:28:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4741
4722
4530
4520
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1610
7911
4513
4610
7990
8020
1812
5510
7912
4330
6492
0162
8299
0163
0161
7410
1811
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
1623
1622
1104
3100
1621
1392
1074
1075
1629
1080
1079
8230
0127
0118
0150
4933
4932
422
421
4299
4101