NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0201773151
Tên viết tắtMINH HANG TTS CO.LTD
Tên quốc tếMINH HANG TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:23:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4512
4724
4791
4722
4541
4543
4530
5224
7710
4312
5621
4513
4610
8130
5630
3011
3012
4330
5229
8299
5221
5222
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2511
8230
4933
5022
4931
5021
8129
4299
4101
Phone04 3633 1932
Mã số thuế0107539041
Tên viết tắtBRIGHT VN CO.,LTD
Tên quốc tếBRIGHT VIETNAM INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÚY HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:14:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0315068883
Tên viết tắtLNG INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếLUONG NGUYEN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC PHÚC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2018-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:02:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
7710
4312
5621
7911
5629
7990
5510
7912
4330
5914
9633
7110
7410
7020
9329
0899
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0322
4311
3290
1629
3510
3830
3700
0119
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0932613334
Mã số thuế0312999764
Người đại diệnVĂN THỊ TƯ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2014-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:08:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4773
5224
7730
7710
4312
7830
2592
4330
7110
6110
6120
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3830
4933
5022
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone01686 747 777 - 0976
Mã số thuế4700225694
Người đại diệnVŨ ĐÌNH THỦ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chợ Đồn
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:18:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4663
16102
7710
4312
16101
4330
4390
0810
43221
4321
4329
56101
55103
4311
2395
1622
31001
1621
16291
16292
2392
0210
4933
49321
422
42102
4299
4101
Phone(033) 3860816
Mã số thuế5701376786
Tên quốc tếNAM TRUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NAM TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2010-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:18:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0303651841 09758709
Mã số thuế2700659338
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2012-09-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:31:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0903854254
Mã số thuế0314304143
Tên quốc tếPROJECT PARTNERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHỤNG TIÊN PHUÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 21:46:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4753
4541
4543
4530
7730
4312
1610
4610
5629
5630
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
3314
6820
421
4299
4101