NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0310353213-001
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TẤN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 03:28:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908567999
Mã số thuế0310102361-001
Người đại diệnNGUYỄN VÕ HIẾU
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2016-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:03:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4663
4530
7730
7710
4312
4610
8532
4330
6622
5229
7020
4390
3600
6810
4311
9512
9521
9522
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
Phone0976 101 068
Mã số thuế0900836439
Tên quốc tếMINH QUANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2012-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:41:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918342688
Mã số thuế4900774451
Người đại diệnHOÀNG BÍCH HUỆ
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2014-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:14:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01687789888
Mã số thuế0401903016
Tên viết tắtKDCONS CO.,LTD
Tên quốc tếKDCONS INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH HOÀNG KHÔI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2018-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:02:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4663
7730
4312
4610
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2511
4933
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314318298
Người đại diệnPHẠM THANH ĐỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0985 289363
Mã số thuế5600282027
Người đại diệnPhạm Hữu Biển
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:13:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
7730
4312
1812
2592
4330
7110
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1701
1622
1702
1621
1629
3312
3314
4933
422
421
4299
4101
Phone0316503799
Mã số thuế0201285235
Tên quốc tếPHAM NGOC TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:10:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4541
4543
4530
4542
5224
7730
7710
4312
7911
7990
5510
7912
3011
2592
9321
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
5610
4311
2395
3315
3830
4933
5022
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106177783
Tên viết tắtDAI THANH SERVICE .,JSC
Tên quốc tếDAI THANH URBAN TRADING - SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4711
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7722
7721
4312
7830
7911
8130
7990
7912
2592
9620
4330
9321
8299
9632
4322
4321
4329
7320
4311
8219
7310
3312
3314
3313
9512
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0106026255
Tên viết tắtTAN HOANG LE ., JSC
Tên quốc tếTAN HOANG LE INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ DUY NGHIÊM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:58:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST