NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0977 511 911
Mã số thuế0106584595
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:15:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4312
1812
2592
1811
3600
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
3100
2599
3314
3313
9521
9522
3315
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106873798
Tên viết tắtQUANG TAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếQUANG TAM TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:00:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4771
4753
4742
4751
4312
4610
2592
4330
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
4933
422
421
4299
4101
Phone0835070145
Mã số thuế0312283635
Người đại diệnNGUYỄN THẾ NAM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 13:35:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4723
4771
4761
4722
7721
7710
4312
4610
4330
6209
5229
5221
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
1520
3100
2610
2819
2620
2640
2220
2022
2630
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
4933
5022
5012
4932
5011
422
421
4299
4101
Phone0983852014
Mã số thuế0313286540
Người đại diệnVÕ HẢI LINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-20 20:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4530
4520
7730
7710
4312
5229
7420
9820
1811
4311
8219
7310
1399
1520
1512
8230
4933
5022
4931
421
4299
Phone0986774582
Mã số thuế0600899766
Tên viết tắtTP.CIC
Tên quốc tếTP INVESTMENT CONTRUCTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Xuân Thủy
Ngày thành lập2012-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:42:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0962 608 318
Mã số thuế4601296503
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC ĐẠT
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế1601488337
Tên viết tắtTTG CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI THAI GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MẬU HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2011-04-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:22:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
0520
5210
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
0170
1709
1040
1702
03224
1080
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
421
4101
1061
0164
Phone0903281921
Mã số thuế0107013040
Tên viết tắtBELLEX CO.,LTD
Tên quốc tếBELLEX CREATIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ BÍCH THU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:40:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4741
4761
4753
4791
4742
4722
4772
5224
7729
7730
4312
7911
4610
8130
7990
1812
5510
5630
7912
4330
6209
5229
8299
6619
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1820
8230
6202
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
5820