NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0315115692
Tên viết tắtTHOA NGAN CO . , LTD
Tên quốc tếTHOA NGAN REAL ESTATE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:07:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313876317
Tên viết tắtBEECONS CONSTRUCTING DESIGN CO.,LTD
Tên quốc tếBEECONS CONSTRUCTING DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO NGỌC DIỄM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:40:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0971587555
Mã số thuế6400383742
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NỘI THẤT AN PHÁT
Người đại diệnLƯU THẾ VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2018-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:02:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4759
4741
4742
5224
4312
1610
2432
2431
2592
4330
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2511
2750
1622
1621
2420
2013
1629
2399
2220
2410
2733
2512
2310
8230
4933
422
421
4299
4101
Phone0982130384
Mã số thuế5400488782
Tên viết tắtWATERFORD.,JSC
Tên quốc tếWATERFORD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THU TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:24:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
8299
6619
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
1040
1062
8230
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone0901929909
Mã số thuế4201696433
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2016-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:31:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4511
4663
4752
4723
4773
4530
4312
4513
8130
5510
4330
7410
9329
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
5610
4311
3510
3311
3312
3700
0125
0129
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0983265480
Mã số thuế2700660848
Người đại diệnHoàng Thế Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2012-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:47:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902.254390
Mã số thuế1000716518
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2010-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 02:49:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0401553883
Tên viết tắtQMTT CO.,LTD
Tên quốc tếQUANG MINH TRUONG THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2013-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:33:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201342927
Tên quốc tếDAI TUONG AN TRADING AND SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:31:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4541
5224
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4610
7990
5510
7912
4330
7490
5229
8299
4390
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3830
8230
4933
5012
4932
4931
5011
422
421
4299
4101