NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ
Tìm thấy 291403
| Phone | 01265847070 |
| Mã số thuế | 0313196590 |
| Tên quốc tế | THANH PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CORPORATION |
| Người đại diện | HỒ VĂN THANH |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận 1 |
| Ngày thành lập | 2015-04-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 23:02:23 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | (033)386-1338 |
| Mã số thuế | 5701355433 |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN BIÊN |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2009-12-30 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 07:47:14 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0106017483 |
| Tên viết tắt | T PLUS INTERNATIONAL.,JSC |
| Tên quốc tế | T PLUS INTERNATIONAL JOINT STOCK OCMPANY |
| Người đại diện | TRẦN TRUNG DŨNG |
| Ngành nghề chính | Hoạt động nhiếp ảnh |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Ba Đình |
| Ngày thành lập | 2012-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 04:47:47 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 0313360924 |
| Tên viết tắt | NGUYEN PHAM TRADING SERVICE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | NGUYEN PHAM TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN PHƯỚC HIỆP |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục thuế Quận Bình Tân |
| Ngày thành lập | 2015-07-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 05:39:36 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Mã số thuế | 0200644347-002 |
| Người đại diện | PHAN ĐÌNH KỲ |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão |
| Ngày thành lập | 2015-12-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 02:52:01 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0586251448 |
| Mã số thuế | 0102683813-003 |
| Người đại diện | HƯƠNG TRẦN KIỀU DUNG |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang |
| Ngày thành lập | 2014-10-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 03:53:02 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0984181198 |
| Mã số thuế | 0107314834 |
| Tên viết tắt | HURESCO.,JSC |
| Tên quốc tế | HUMAN RESOURCES INTERNATIONAL DEVELOPMENT SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HUỆ |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh |
| Ngày thành lập | 2016-01-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 18:07:50 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Mã số thuế | 6100926444 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV ĐẮKPSI - NGỌC LINH |
| Người đại diện | TRẦN NAM THẮNG |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Kon Tum |
| Ngày thành lập | 2011-02-28 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:35:14 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Phone | 0905125388 |
| Mã số thuế | 0401767885 |
| Người đại diện | CHU ĐÌNH THẾ |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Đà Nẵng |
| Ngày thành lập | 2016-05-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 15:40:18 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Phone | 0633646363 |
| Mã số thuế | 5801238148-002 |
| Người đại diện | HÀ THỊ MAI ANH |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương |
| Ngày thành lập | 2016-05-13 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-23 01:52:31 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
- « Trang trước
- 1
- …
- 28.910
- 28.911
- 28.912
- 28.913
- 28.914
- …
- 29.141
- Trang sau »