NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0908 185 004
Mã số thuế0312390468
Tên viết tắtCTY TNHH SX TM DV XD LH THỊNH PHÁT
Tên quốc tếLH THINH PHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN DƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:39:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0586549199
Mã số thuế4201393012
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV-TM-XD SINH THUẬN LỢI
Người đại diệnNGUYỄN SINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2011-12-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:41:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02103873432
Mã số thuế2600313784
Tên viết tắtQUỲNH ANH CO.,LTD
Tên quốc tếQUỲNH ANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH NGHĨA
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2004-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:22:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0310789810
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-05 03:22:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0987011143
Mã số thuế0106377366
Tên viết tắtECO 6.,JSC
Tên quốc tếNUMBER SIX EQUIPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:11:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4651
4663
4752
4741
4761
2396
4312
4330
7110
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
2395
2392
2394
3510
3312
3314
6202
8129
422
4101
Phone0913260014
Mã số thuế0106803825
Tên viết tắtCUONG PHAT BUSINESS.,JSC
Tên quốc tếCUONG PHAT CONSTRUCTION AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:53:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4772
4312
1610
4610
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2511
1622
3100
1621
2420
1629
2220
2410
2392
9524
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0912287662
Mã số thuế0106204733
Tên viết tắtTM HA NOI CO., LTD
Tên quốc tếTM HA NOI CONSULTING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THỊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2013-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:39:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4762
4773
4741
4530
4520
7730
7710
4312
1812
2592
4330
1811
4311
7310
2013
2220
6202
422
421
4101
Phone08 66840042
Mã số thuế0312948167
Tên quốc tếTIEN THANH BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thế Ngọc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:05:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0466862328
Mã số thuế0106236566
Người đại diệnNGUYỄN DUY HÙNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:21:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4753
4722
4751
4541
4530
4520
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
5621
46101
5510
5630
2592
4330
6492
0990
8299
5221
6619
7410
0810
0220
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4329
5610
4311
2395
2511
1040
1622
3100
2013
2410
1910
1080