NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0201725567
Người đại diệnĐOÀN HỮU QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:58:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 3858 0629
Mã số thuế0309130117
Tên quốc tếDAI PHUOC CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2009-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:46:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4530
4520
7730
4312
4610
4330
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
4311
2511
4933
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0989057388
Mã số thuế0107064239-002
Tên quốc tếBRANCH OF THUAN PHUC PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY AT PHU THO
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:19:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4641
4663
4752
4761
4753
4772
4764
4543
4530
4542
2396
1610
5621
7830
7911
4513
4610
1812
5510
5630
7912
2431
2592
1313
6492
5229
8299
5210
1410
5610
4311
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2029
2599
1629
2410
1311
1430
1391
1312
1512
4933
5022
4931
4299
4101
Mã số thuế1800528577-002
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2019-09-10
Thay đổi giấy phép2023-07-15 13:25:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0935453879
Mã số thuế6400309964
Người đại diệnĐINH MINH HOA
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02633 522 041
Mã số thuế5801351263
Người đại diệnTrần Bảo Trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2017-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:47:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
7110
7020
9329
4390
0810
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
2391
2393
2399
1420
2022
1430
2392
2394
6820
4933
422
421
4299
4101
Phone0333546999
Mã số thuế5701408741
Người đại diệnLê Đồng Túc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2010-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:53:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0976964426
Mã số thuế2801904378
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2012-11-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:48:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106759622
Tên viết tắtXHG.,CORP
Tên quốc tếXUAN HA GAS CORPORATION
Người đại diệnPHÙNG THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:40:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4661
4663
4752
4730
4530
5224
7730
4312
1101
5621
4610
8130
5510
5630
4330
9321
5229
0990
8299
5221
7410
0810
0891
0722
0730
0710
0892
5210
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
2395
1103
1104
1102
2391
2393
2392
2394
3312
3315
0118
4933
5022
5012
422
421
4299
4101