NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế3301494132
Tên viết tắtNHATMINH CO., LTD.
Tên quốc tếNHAT MINH CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES SOLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLƯU PHƯỚC LÂM
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:30:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone3841439-0905841439
Mã số thuế4300591512
Tên quốc tếPHUCMINHTIEN CO,LTD
Người đại diệnTỪ MINH PHÚC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 11:50:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0968308335
Mã số thuế4601298839
Tên quốc tếA CHAU TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MAI HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:11:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4763
4722
4543
4530
4312
4610
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0322
4311
2395
1622
3100
2829
2824
2821
2393
1629
1080
2392
3312
0150
422
4299
4101
Phone0901404742
Mã số thuế1602142652
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM NGÂN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:28:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4722
5224
4312
4330
7110
7410
7020
4390
0311
0312
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0121
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế3701789187
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV LONG CHI
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2010-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:43:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0437653616
Mã số thuế0106828717
Tên viết tắtQBS.,JSC
Tên quốc tếQBS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG HỮU TRỌNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:22:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0437916878
Mã số thuế0106253258
Tên quốc tếHANOI INDUSTRY ELECTRICAL EQUIPMENT CONSTRUCTION INSTALLATION AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNgô Thị Thủy
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:36:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4663
4752
4741
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
8020
2592
4330
7490
8299
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
2392
3312
3830
8230
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0313228725
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XNK THANH PHƯƠNG
Tên quốc tếTHANH PHUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MẠNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 16:10:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4541
4543
4530
4542
1010
7730
7710
4312
4513
4610
0220
4321
4311
1623
2731
2750
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2013
2211
2640
2212
2220
2733
2740
2630
3312
3314
3313
3830
3811
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
5820