NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0107380379
Tên viết tắtSLT HUNG CUONG INVESTMENT ., JSC
Tên quốc tếSLT HUNG CUONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4719
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4330
6492
7810
8299
5221
7410
4390
0311
0312
0520
5210
6810
4322
4321
3320
1410
4311
1622
3100
1621
2817
2392
3312
3314
3315
8230
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0105429974
Tên viết tắtVIET NAM CSC .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM CSC BUILDING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:56:54
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone090 777 8938
Mã số thuế0313567968
Tên viết tắtTAI PHAT CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTAI PHAT - BUILD - CONSTRUCTION - SUPERVISION - DESIGN - CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY ANH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:18:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0976070498
Mã số thuế0312828462
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM DV SÀI GÒN TẤN PHÁT
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:48:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905579479
Mã số thuế3603397752
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐT TV XD ĐẠI VIỆT
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:58:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
7730
4312
5229
7110
7410
7020
4322
4311
8219
422
421
4299
4101
Phone0912465839
Mã số thuế0312745382-001
Người đại diệnĐẶNG DUY HẢI
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:43:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939539699 0939 539
Mã số thuế2001155715
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MAI HƯNG
Tên quốc tếMAI HUNG CONSULTING & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ YẾN NHI
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực II
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:21:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4663
4759
4752
4723
5224
7730
7710
4312
5621
5629
8130
5510
4330
6622
5229
0910
0161
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8129
421
4299
3900
3822
3821
Mã số thuế3603444240
Tên quốc tếCTY TNHH XD TM DV GIA VƯƠNG
Người đại diệnBÙI ĐỨC VƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:14:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912473409
Mã số thuế0106179237
Tên quốc tếCAT TUONG CONSTRUCTION & COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:00:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4690
4752
4782
7730
4312
4610
8130
1812
5510
2592
8299
5221
7110
9000
6190
1811
7120
4322
5610
4311
7310
2395
2511
1392
2420
2610
2620
2013
1629
2790
1430
6820
421
4299