NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0963673585
Mã số thuế5300724027
Tên viết tắtVIETNAM AGRICULTURAL PRODUCT JSC
Tên quốc tếVIETNAM NATURAL AGRICULTURAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2016-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:33:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4632
4663
4752
0141
4312
4610
5510
7912
4330
6619
7410
4390
0220
0231
3600
5210
4322
4321
5610
4311
1629
0118
0210
422
421
4299
4101
Mã số thuế0401799319
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TƯ VẤN & THIẾT KẾ KHÔNG GIAN NHIỆT ĐỚI
Người đại diệnĐẬU TUẤN TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:58:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0432242721/09893951
Mã số thuế0106995179
Tên viết tắtVN NGUYEN MINH IVM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM NGUYEN MINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:13:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4722
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8130
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
9524
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
4933
4931
8121
422
421
4299
4101
5820
Mã số thuế0201862147
Tên quốc tếQUYEN VINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:18:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4791
4772
5224
7730
7710
4312
8560
2592
8559
4330
7810
5229
8299
5221
7110
9700
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2511
3311
9523
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
9529
8230
6820
4933
422
4299
4101
Phone0905206402
Mã số thuế1702065507
Người đại diệnNGÔ VĂN CÒN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Giang Thành
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-03 15:45:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0971830186
Mã số thuế4001088886
Tên viết tắtHA AN PHU TAC CO.,LTD
Tên quốc tếHA AN PHU TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRỰC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:25:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0976231831
Mã số thuế3901165789
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN NGỌC KÝ
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:13:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0401818868
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV XD PHẠM NHỮ GIA
Người đại diệnPHẠM HỒNG THÁI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:14:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0616290676
Mã số thuế0312647360-002
Tên quốc tếBRANCH OF SANG TAO INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2016-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:00:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4651
4652
4663
4759
4741
4742
7730
4312
5320
4610
8532
4330
6209
5221
6619
4322
4321
4311
7310
2620
9511
8230
6202
4933
4101