NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0932009279
Mã số thuế0312637517
Tên viết tắtDONG SAI GON INVESTMENT AND DEVELOPMENT CORP
Tên quốc tếDONG SAI GON INVESTMENT AND DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnMAI THANH HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:59:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02866689778
Mã số thuế0314133434
Người đại diệnĐOÀN NGỌC LIỆU
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 17:26:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone028 66828585
Mã số thuế0314257006
Người đại diệnTRẦN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2017-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:42:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4652
4663
4530
7730
4312
7830
4610
8130
4330
7110
7410
6110
6120
4329
4311
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone083843 8731
Mã số thuế0303973784
Tên quốc tếTHIEN PHU HUNG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ CHÍ DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2005-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 13:29:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4312
8560
5510
4330
9312
5229
9000
7410
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
8230
0125
0117
0119
0124
0129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Mã số thuế4201599863
Người đại diệnNguyễn Thị Trường Giang
Ngành nghề chínhChế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:13:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0982615999
Mã số thuế2300780202
Tên quốc tếGIANG HONG SERVICES AND COMMERCIAL BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2013-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:50:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4543
4530
7730
4312
1610
7820
4330
5229
8299
0810
0220
0620
0231
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
3100
1621
2013
1629
2220
3830
3812
3811
4933
4299
4101
3821
Phone0333714925
Mã số thuế5701625344
Tên viết tắtGIA HUNG.JSC
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2012-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:29:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4530
5224
7730
7710
4312
1812
4330
1811
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1820
3312
3315
4299
4101
Mã số thuế0312702607
Tên quốc tếWATON INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:30:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0107541918
Tên viết tắtTHIEN KY INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếTHIEN KY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:41:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4774
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4751
4541
4543
4530
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
9610
7912
8559
851
8520
4330
1313
6492
9311
5229
8299
4390
0810
0220
0311
0312
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1622
1520
1621
1392
1420
1311
1080
1062
1430
1312
1512
1511
8230
0118
422
421
4299
4101
1061