NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0932347749
Mã số thuế3200614316
Tên viết tắtHAI AU DONG HA CO.,LTD
Tên quốc tếHAI AU DONG HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH HẢI
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2015-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:14:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0909771022
Mã số thuế6400355872
Tên quốc tếHA GIA PHAT TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TÔN KÍNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone038 3858668
Mã số thuế2901787315
Người đại diệnNguyễn Chí Công
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:00:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(033) 65565564
Mã số thuế5701489941
Người đại diệnNGUYỄN MINH HUẤN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:46:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4690
4663
4752
4530
7730
4312
1610
7911
2592
4330
5222
4390
0810
0510
0520
5210
4322
4321
4311
2593
1621
2599
1629
2220
4933
5022
4299
4101
Mã số thuế0108171709
Tên viết tắtTCHL
Tên quốc tếTCHL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Đức Hiển
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:38:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4753
4791
5224
7730
7710
4312
6312
4610
2431
4330
5229
8299
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2599
2410
8230
4933
4912
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone01673854705
Mã số thuế0106862891
Tên quốc tếTTC MINH CHI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THANH TÚ
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
7730
7710
4312
5590
4610
5510
4330
8299
5221
7410
4322
4321
4329
4311
8230
6820
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312126350
Tên quốc tếNGUYEN NGUYEN BINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thanh Bình
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:42:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
5621
5629
5510
5630
5229
7020
6110
6190
6120
9329
7320
5610
4311
7310
3099
4101
Phone08 2253 0615
Mã số thuế0313816156
Tên quốc tếPHU LIEN PHAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÀNH QUỐC HUÊ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:22:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0914914907
Mã số thuế0314232273
Tên quốc tếHIEP HOA PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-02-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:55:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4641
4663
4752
4763
7730
7710
4312
5621
4610
7990
1812
5630
3011
4330
7490
9633
5912
6619
9000
7410
4390
5210
4321
4329
5610
4311
7310
1621
4933
4931
421
4299
4101