NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0908137320 097325637
Mã số thuế0313848574
Người đại diệnHỒ VĂN ĐẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:30:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0938953707 09071517
Mã số thuế6300286512
Người đại diệnPHAN NGUYỄN TRỌNG TÍN
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-20 22:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0908392376
Mã số thuế0700616563
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THĂNG LONG HÀ NAM
Tên quốc tếTHANG LONG HA NAM INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TIẾN TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 06:58:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01238683669
Mã số thuế0108046874
Tên quốc tếBA T FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG HIẾU THẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2017-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:45:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106014080
Tên viết tắtTV STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếTRI VIET STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:38:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4312
5621
46101
5510
5630
4330
7410
4390
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1392
1393
3700
422
421
4299
4101
Mã số thuế2600947734
Tên quốc tếHAI DANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICES TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2015-11-05
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:31:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4741
4730
4512
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8211
1812
5510
5630
2592
4330
7810
8299
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
1520
1621
1629
2512
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế4201619414
Người đại diệnTRẦN QUỐC ĐẠI
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:29:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0985267216
Mã số thuế0700765325
Tên viết tắtTHINH PHUC XD & TM CO., LTD
Tên quốc tếTHINH PHUC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Anh Tuấn
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:27:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0203842999
Mã số thuế5300635560
Tên viết tắtQUYET TIEN HA THANH.,JSC
Tên quốc tếQUYET TIEN HA THANH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VŨ PHONG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2013-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:39:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4799
4530
4520
7730
7740
7710
4312
7820
4513
2592
4330
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2395
1622
2391
3312
4940
4933
4932
422
421
4299
4101