NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0901678988
Mã số thuế3801133536
Người đại diệnTrịnh Thanh Tuấn
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông không dây
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:11:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106718351
Tên viết tắtKHUE NHAT.,JSC
Tên quốc tếKHUE NHAT INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẤN MINH KHUÊ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-12-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:58:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4634
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4721
4711
4761
4724
4722
4772
4312
7911
4610
8560
7912
4330
7810
8299
6619
4322
4321
5610
4311
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0982 439779
Mã số thuế5801012990
Tên viết tắtCÔNG TY CP CAO SU QUYẾT THÀNH PHÁT
Người đại diệnVŨ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:22:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01664409222
Mã số thuế1301019493
Tên viết tắtCTY TNHH MTV XD HỮU ÁI
Tên quốc tếHUU AI CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HỮU TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:14:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0439996677
Mã số thuế0106354182
Tên viết tắtHIEN NAM TAPRO CO .,LTD
Tên quốc tếHIEN NAM TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:50:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 62631156
Mã số thuế0313754615
Người đại diệnNgô Minh Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4722
4530
4520
1020
7730
7710
4312
4610
2592
4330
6492
7490
7810
5229
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2395
1622
1104
3100
1621
1079
3311
3312
3314
3315
3830
3811
8230
4933
5022
5012
8121
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0988421142
Mã số thuế5800986334
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2011-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:20:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0937 361990
Mã số thuế0601119521
Tên viết tắtPHU KHANG C.T CO.,LTD
Tên quốc tếCONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI YẾN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Nghĩa Hưng
Ngày thành lập2016-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:26:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0201898432
Tên viết tắtQUANG MINH TCAS CO JSC
Tên quốc tếQUANG MINH TRADING AND CONSTRUCTION ADVISORY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN LĂNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2018-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:28:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4543
4530
5224
7730
4312
1610
7830
5510
4330
6209
5229
7110
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3100
1621
1629
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102