NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0801252464
Tên viết tắtWO TIN - MIZA CO.,LTD
Tên quốc tếWO TIN - MIZA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH TIẾN NGỰ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tứ Lộc
Ngày thành lập2018-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:20:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4511
4312
1610
5630
4330
7020
5610
4311
2395
1701
2511
2816
1040
1622
1702
3100
1621
2420
2822
1920
2599
2410
2310
3312
3314
3313
3315
422
421
4299
4101
Phone0914110487
Mã số thuế0601134907
Tên viết tắtCAO BANG STAR CO.,LTD
Tên quốc tếCAO BANG STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:42:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0312394857
Tên viết tắtAGH ID JSC
Tên quốc tếAN GIA HUNG INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:40:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4663
4741
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7730
7710
4312
5621
7830
7911
4610
7990
5510
5630
4330
5229
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
3600
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
1621
1629
1062
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4932
422
421
4299
4101
1061
3821
Phone0262479247 D0903
Mã số thuế4800645131
Tên viết tắtSTMI Co.,Ltd
Tên quốc tếCAOBANG SERVICE AND MINERAL INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN LAI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2010-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:06:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46310
46496
4662
46634
46592
46591
46530
4661
4620
46493
4511
46497
46635
4632
46631
4641
46491
46632
4530
45200
77301
77302
7710
43120
78200
78301
46101
79110
81300
82110
79200
79120
43300
78100
8299
02400
0810
02210
08910
0722
07300
07100
36000
4322
43210
43110
7310
33120
3830
3700
0210
4933
49329
42900
41000
Phone583896039
Mã số thuế4201103771
Tên viết tắtCCE
Tên quốc tếSAO KHUE CONSULTING CONSTRUCTION AND ELECTRICITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM NGUYÊN KHẢI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2009-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913503575
Mã số thuế4600972773
Người đại diệnTRẦN MẠNH ĐẠT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2011-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:50:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933557716
Mã số thuế0106559694
Tên viết tắtSKT HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếSKT HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnCao Vinh Sơn
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
7710
4312
7911
4513
4610
7990
7912
4330
5229
8299
7410
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3700
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0105811460
Tên quốc tếHUNG VIET INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhạm Thế Hùng
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:03:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4652
4632
4663
4773
7730
7710
4312
5510
3011
3012
0899
0810
0722
0730
0710
4322
4321
5610
4311
1701
2811
2815
2410
2392
3315
8230
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0583702201
Mã số thuế4201144168
Tên quốc tếTAN VIET HAI CONSTRUCTION - TRADE - SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Diệu Hiền
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2009-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:03:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4663
7710
4312
7911
5510
5630
9620
4330
0163
4322
4321
4329
5610
4311
3100
1629
4933
5012
4932
5021
8129
4299
4101
Phone0989022525
Mã số thuế0106532413
Tên viết tắtTAN MY TRANSPORT TRADING., JSC
Tên quốc tếTAN MY TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG KIM THÚY
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:20:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4722
1020
7710
4312
4610
2592
4330
7490
8299
6619
7420
7410
4390
0810
4322
4321
4311
7310
2591
2593
2599
4933
4932
421
4299
4101