NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Mã số thuế0310812675
Người đại diệnNGUYỄN THANH BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:58:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4721
4722
4772
4541
4543
4312
1610
4330
7410
4322
4321
4311
7310
1623
4933
5022
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0905291119
Mã số thuế4101427148
Tên viết tắtNGUYET NGAN CO.,LTD
Tên quốc tếNGUYET NGAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐỨC CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2014-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0962261411
Mã số thuế5801206788
Tên viết tắtTVQ
Người đại diệnPhạm Ngọc Trọng
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:33:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984443777
Mã số thuế2901398661
Người đại diệnPHẠM THỊ THU TƯ
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:26:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4511
4652
4690
4663
4752
4741
4763
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0141
7710
4312
7820
7911
8211
8020
5510
5229
0990
7020
1811
0810
0220
0231
0722
0730
5210
4321
4329
3320
0322
4311
1622
03224
1621
2392
3312
3830
3700
8230
0121
0210
4933
422
4299
4101
3900
3821
Mã số thuế0401953190
Tên viết tắtNGO FAMILY CO.,LTD
Tên quốc tếNGO FAMILY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Ngày thành lập2019-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 01:31:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4641
4663
4752
4711
7710
4312
7911
7990
5510
5630
7912
4330
5229
9329
4322
4321
5610
4311
7310
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0314950669
Người đại diệnNGÔ THỊ LAN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2018-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:09:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0989116629
Mã số thuế0312453534
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH CHỐNG THẤM KHANG VIỆT
Người đại diệnTRỊNH XUÂN KIỂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:13:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0888 358199 01648 8
Mã số thuế5600213979
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH QUANG LINH
Người đại diệnĐỗ Quý Cường
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2010-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:02:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0989 966069
Mã số thuế0901013452
Tên quốc tếTRIVIET FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnChu Văn Chí
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:28:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4759
4719
4741
4761
7730
4312
1610
4610
8292
8560
1812
5510
4330
6492
5914
8299
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
5819
1811
7120
4329
6201
721
7320
7220
5610
4311
8219
7310
3100
2599
1629
2512
8230
4933
422
421
4299
4101
6311
5812
5820