NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0975 038666
Mã số thuế5000886549
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG TUẤN ANH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:24:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314553573
Tên viết tắtTAN KHAI HOAN CO.,LTD
Tên quốc tếTAN KHAI HOAN CONSTRUCTION - SERVICE – TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐào Tấn Chương
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:59:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4312
5621
5629
5630
8299
7110
7410
7020
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1072
1520
1392
2610
1074
1075
1079
6820
4299
4101
4102
Phone0838615727
Mã số thuế0312143596
Tên viết tắtHAI AU GTP CO.,LTD
Tên quốc tếHAI AU GENERAL TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG NHỰT
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4799
4312
4610
5229
4390
1410
4311
2511
1392
3290
2420
2599
2212
2220
3250
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Mã số thuế0401850942
Người đại diệnLƯƠNG TRỌNG THẢO
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:28:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02386262728
Mã số thuế2901706267-005
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:27:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
4312
5320
4513
4610
4330
6492
5229
0990
5221
6619
7020
0899
0810
0722
0730
0710
0721
4321
4329
4311
2395
2420
2410
2392
2394
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0945860488
Mã số thuế5100463353
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THÁI
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2018-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:06:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4663
4759
5224
7730
7710
4312
5510
5229
5221
7110
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
4933
4222
4229
4221
4212
4291
4101
4102
Phone0500 3626101
Mã số thuế6001289709
Người đại diệnTRẦN THỊ NGÂN MAI
Ngành nghề chính
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:13:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0986993998
Mã số thuế4601118853
Người đại diệnHOÀNG TÙNG LÂM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2012-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:54:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106683677
Tên viết tắtMINHCHAU TTC CO.,LTD
Tên quốc tếMINH CHAU TRADING AND TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DANH TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-11-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:08:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4730
4753
4722
4772
4764
5224
0146
0145
0141
1030
7730
7710
4312
4610
4330
5229
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
3530
4933
5022
5021
422
421
4299
4101