NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0932847303
Mã số thuế0318945980
Tên viết tắtTIEN LAN PHAT COMPANY
Tên quốc tếTIEN LAN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ NHẬT TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4512
4753
4791
4763
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4513
4610
2592
4330
7410
4390
3600
4322
4321
3320
7320
4311
7310
2591
3290
2829
2599
2512
3312
3314
9522
3700
4933
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailduongxuananh87@gmail.com
Phone0933998787
Mã số thuế0901188808
Tên quốc tếTHINH PHAT LAND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐƯỜNG XUÂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T14:10:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4663
4759
4752
4312
8130
4330
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
3100
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908229519
Mã số thuế0318946511
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
7710
4312
5621
4610
5629
5630
2592
4330
7410
4390
4322
4329
3320
5610
4311
7310
1520
3100
2599
3311
9524
3312
3314
3319
8230
6820
4933
5022
4931
5021
4299
4101
4102
Emailgiangiaotailoc@gmail.com
Phone0977630066
Mã số thuế0111048825
Tên viết tắtTAI LOC CONINVANTRSER., JSC
Tên quốc tếTAI LOC CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DUY THẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:22
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4791
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2592
7810
8299
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2511
2816
1622
3100
1621
2825
2829
2817
1629
2512
3311
3312
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0928254836
Mã số thuế0318946310
Người đại diệnLẠI VĂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:02
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
7730
4312
7820
7830
8130
8020
2592
4330
7810
6209
5222
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3319
3700
4933
4229
4212
4299
4101
4102
6311
Phone0587829361
Mã số thuế2401020800
Tên viết tắtQUANG BIEU TRANSER CO., LTD
Tên quốc tếQUANG BIEU TRADING AND TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO HỮU CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
7730
7710
4312
4610
4330
5229
0990
7110
4390
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
3314
8230
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0972626828
Mã số thuế5702184540
Tên quốc tếSON HA GARDEN GLOBAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:10:28
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4690
4663
4752
4773
5224
4312
5320
8130
8110
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3830
3811
4933
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Emailhaonamvmhomes@gmail.com
Phone0585688886
Mã số thuế0111048494
Tên quốc tếTRAN MINH REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ HẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:39:46
Tên ngành nghề
4690
4759
4752
4774
4789
4799
4753
4764
5224
5310
4312
5320
4610
4330
5229
5225
5221
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0797192989
Mã số thuế4202022740
Tên viết tắtSPORT D7 CO., LTD
Tên quốc tếD7 SPORT TWO-MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T21:09:52
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4723
4773
4771
4721
4724
4764
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8020
8110
1812
5510
5630
7912
9620
4330
7490
9321
7810
5229
8299
8220
6619
7110
7020
6190
9329
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
8230
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4101
4102
Emailhpr.666868@gmail.com
Phone0834954682
Mã số thuế2401020688
Tên quốc tếHOA PHU SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-12
Thay đổi giấy phép2025-05-12T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4799
4719
4741
4753
4751
4543
4520
5224
7729
7730
7710
5590
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8020
8560
8110
1812
5510
7912
8559
4330
8010
7810
5229
8299
5225
9700
6920
7410
7020
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
3315
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4101
4102