NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0374666536
Mã số thuế0601279003
Tên quốc tếNGAN DAI VIET COMPANY LIMITTED
Người đại diệnTRẦN THỊ MỪNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:55
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4773
4730
4543
4530
7730
4312
4610
8299
4311
2211
2219
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903760427
Mã số thuế3604005172
Tên viết tắtCTY TNHH TÂM TOÀN PHÁT ĐẠT
Tên quốc tếTAM TOAN PHAT DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÒNG LÝ QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T13:57:28
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4512
4784
4541
4543
4530
4312
4513
4610
5229
5210
4311
3830
3811
4933
5022
5012
5011
4101
4102
Phone0356237128
Mã số thuế0901180414
Tên viết tắtVIET DUC GREEN FUCONS CO.,LTD
Tên quốc tếVIET DUC GREEN FURNITURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4753
4784
5224
7730
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
3212
3211
3100
1621
3290
2817
2599
1629
9524
3312
4933
4299
4101
4102
Phone0896226474
Mã số thuế3703296557
Tên viết tắtTHT TRANCONCO
Tên quốc tếTRAN HO THIEN TRANSPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỒ THIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T09:39:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4663
5224
7730
4312
2592
4330
8299
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963102122
Mã số thuế5702177222
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T16:10:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4312
4330
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
4311
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0984066998
Mã số thuế5500661536
Tên viết tắtCÔNG TY PHÚC AN 998
Người đại diệnHÀ VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:39:54
Phone0332730579
Mã số thuế3502538848
Người đại diệnTRẦN TUẤN TINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T14:10:43
Phone0969185220
Mã số thuế0110966300
Tên quốc tếHUNG CUONG VIETNAM CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4752
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973707789
Mã số thuế3703296564
Tên viết tắtGIA HUNG EVENTS ADVERTISING CO., LTD
Tên quốc tếGIA HUNG EVENTS ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T10:40:04
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4711
4761
4724
4753
4722
4764
7730
7710
4312
4610
1812
5510
5630
2592
4330
9000
7410
9329
4390
1811
4322
4321
4311
7310
8230
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102