NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Emailsgcimpex@sgcimpex.vn
Phone02463298486
Mã số thuế0110965177
Tên viết tắtSGC IMPEX CONSULTING TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSGC IMPEX CONSULTING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4741
4512
4541
4543
4530
4520
5224
7730
4513
5510
4330
7490
6209
5229
8299
6619
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
4311
7310
3312
3314
3313
3319
8230
6202
4933
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0974735060
Mã số thuế1801781893
Tên quốc tếCTY TNHH TV ĐT XD AN PHÚC KHANG
Người đại diệnPHẠM TẤN GIAI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4663
4759
4752
4753
4312
4330
7110
4390
4322
4329
4311
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0904329889
Mã số thuế1001291321
Người đại diệnPHẠM THỊ LIỄU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:01
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4782
4774
4773
4771
4741
4512
4742
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
4312
7911
4513
4610
7990
8211
5510
7912
4330
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
8219
7310
2011
3290
2817
2620
2023
2013
2640
2220
1430
1512
3312
3314
3313
3319
3700
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emaildolantim667788@gmail.com
Phone0562386688
Mã số thuế0901180460
Tên viết tắt1986 VET ., JSC
Tên quốc tế1986 VET JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T22:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
0162
5229
8299
5225
9639
7500
4390
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901365379
Mã số thuế3703295426
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T17:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4773
4761
4772
4312
2592
4330
8299
4321
4329
3320
4311
2591
1701
1709
1702
1920
3311
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailblazedesign2025@gmail.com
Phone0932015895
Mã số thuế0318844598
Người đại diệnNGUYỄN MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T14:39:48
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4773
4753
4791
4312
4330
7110
7410
6810
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
8230
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Emailmmhotruong555@gmail.com
Phone0961705869
Mã số thuế0202273659
Tên viết tắtL&H TRADINGINVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếL&H TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEE DONG KI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:09:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7730
4312
3011
2592
8299
7110
7410
5210
4322
4321
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2811
3290
2815
2813
2829
2817
2819
2710
3099
2720
2599
2812
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
Phone0918190913
Mã số thuế3002287152
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4774
4789
4761
4753
2396
4312
1610
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
5630
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0990
0910
0240
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1701
1709
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2420
2710
2720
1920
2393
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3314
9521
9522
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailbaolongg2025@gmail.com
Phone0985029555
Mã số thuế0110964254
Người đại diệnLÊ TÀI THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:19
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4784
4543
4312
1610
4610
1812
4330
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1622
3100
2826
1629
1820
3312
3314
3313
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0832475678
Mã số thuế2601118218
Tên viết tắtTRUÔNG MINH 68 CO.,LTD
Tên quốc tếTRUÔNG MINH 68 COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:06
Tên ngành nghề
4649
4759
4752
4723
4719
4721
4730
4724
4753
4722
4751
2396
4312
2592
4330
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102