NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Emailbusiness.astech@gmail.com
Phone0964116860
Mã số thuế0110957835
Tên viết tắtASTECH-VN CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM AUTOMATION SOLUTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HOÀNG YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T12:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
4610
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2610
2813
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6202
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0934179068
Mã số thuế0318838499
Tên quốc tếTNL CONSTRUCTION AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY BẠCH YÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T10:10:40
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4312
2592
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2610
2620
2710
2790
4933
4221
4101
4102
Emaillyco.do@gmail.com
Phone0905966687
Mã số thuế0318838114
Tên viết tắtCOCOSTUDIO CO.,LTD
Tên quốc tếCOCOSTUDIO INTERIOR - EXTERIOR CONSTRUCTION AND DESIGNCOMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ LY CƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T08:39:53
Emailluxury.paint2007@gmail.com
Phone0399088586
Mã số thuế0110959166
Tên viết tắtHERMECO PAINT CO., LTD
Tên quốc tếHERMECO PAINT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T22:40:00
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
7730
4312
4610
4330
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailPhamdiep0590@gmail.com
Mã số thuế0110958973
Người đại diệnPHẠM TRỌNG ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T19:40:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4753
4791
4772
5224
2396
4312
8130
2431
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
1622
1621
2011
2829
2824
2023
2391
2029
2399
2220
2410
2022
2512
2392
2394
8230
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986757155
Mã số thuế0318837583
Tên quốc tếBAO THINH PHAT ELECTRIC CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T16:39:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4741
4742
7730
4312
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
3312
3314
3319
4933
4222
4229
4221
4299
4291
4101
4102
Emailmfo@bizman.com.vn
Phone(024)39382071
Mã số thuế0110957793
Tên viết tắtMINH PHU INDUSTRIAL PARK., JSC
Tên quốc tếMINH PHU INDUSTRIAL PARK DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T12:39:56
Mã Tên ngành nghề
4669
5224
4312
4610
4330
5229
8299
5225
5221
5222
5223
4390
5210
6810
7320
4311
7310
8230
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102