NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0815351983
Mã số thuế5300829728
Người đại diệnLÊ THANH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4762
4759
4773
4741
4791
4783
4784
4742
4541
4543
4542
4520
5310
7729
7730
7710
4312
6022
5320
6312
4513
4610
5510
6399
4330
7490
6622
6209
5229
8299
7110
9000
7410
6021
6110
6190
6120
6130
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
4311
7310
3511
2620
2710
2720
2599
2740
2790
2630
3530
9524
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3512
6202
6820
4222
4229
4221
4299
4223
5820
Emailholegiaxaydung@gmail.com
Phone0984576316
Mã số thuế3604000417
Người đại diệnHỒNGỌCTRÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T17:39:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4663
4759
2396
4312
2592
4330
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
3314
3700
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Emailinfor@thaiduongvn.vn
Phone09178029280868669836
Mã số thuế3703286541
Tên viết tắtCTY CP THÁI DƯƠNG
Tên quốc tếTHAI DUONG MECHANICAL ELECTRICAL AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG MAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T15:41:56
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4312
4610
8531
8532
8560
2592
8559
4330
7490
8299
7410
5210
4322
4321
4329
3320
7320
4311
2591
2814
2511
2593
2813
2826
2822
2817
2821
2819
2513
2512
3312
3314
3313
3315
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0936675579
Mã số thuế4101650675
Người đại diệnPHẠM NGỌC LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T14:15:27
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4312
2592
4330
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
3700
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Emailtinphat468@gmail.com
Phone0329514671
Mã số thuế3200745862
Người đại diệnTRẦN MINH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T09:13:45
Phone0972930930
Mã số thuế5801528400
Người đại diệnĐỖ ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T08:09:53
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4663
4541
4543
4542
5224
7730
7710
4312
4330
5229
5225
5221
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcskh.kasmart@gmail.com
Phone0902580675
Mã số thuế0318819993
Tên viết tắtKA SMART HOME SOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếKA SMART HOME SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO CÔNG HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T13:44:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4753
4722
7730
4312
7911
4610
8531
8532
8560
5510
5630
2592
8551
8552
4330
7810
8299
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
7221
5610
4311
7310
2811
2599
3312
3319
8230
6820
4299
4101
4102
Phone0922981555
Mã số thuế2601114742
Người đại diệnĐỖ ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T09:13:45
Mã Tên ngành nghề
4663
4759
4752
4312
1610
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1622
1621
1629
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102