NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0562116116
Mã số thuế0202264911
Tên quốc tếPHONG QUAN SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:10:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4513
5629
8130
5510
5630
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2591
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0854519668
Mã số thuế2700970374
Tên viết tắtPHUCDANG.CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC DANG MECHANICAL CONSTRUCTION AND CONSTRUCTION CO., LTD
Người đại diệnBÙI XUÂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T17:10:13
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
7730
7710
4312
7820
7830
4610
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
4311
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailcompanyhtbltd@gmail.com
Phone0948268199
Mã số thuế0110901529
Người đại diệnPHAN THẮNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T15:10:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
7730
4312
4330
7490
7110
4390
4322
4321
4329
4311
2395
3290
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0368969005
Mã số thuế0318763187
Tên viết tắtASIA VIETNAM CONSTRUCTION DECORATION CO., LTD
Tên quốc tếASIA VIETNAM CONSTRUCTION DECORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLI, PENGDA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T11:40:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4632
4663
4752
4723
4722
7729
7730
4312
5621
7820
7830
5629
8292
5630
4330
7810
6619
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961180959
Mã số thuế0901174890
Người đại diệnNGUYỄN THANH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T10:10:24
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4761
4753
4772
4751
4312
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3319
9522
4933
5012
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emaildongsongalaxy2024@gmail.co
Phone0334456782
Mã số thuế0110898851
Tên viết tắtDONG SON GALAXY CO., LTD
Tên quốc tếDONG SON GALAXY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG DUY THÉP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:30
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4513
2592
4330
1313
0162
0163
0161
4390
0899
0810
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
0322
4311
1623
1103
2511
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2011
2825
2822
2821
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2599
1629
1200
2220
1311
1080
1079
2512
2021
1062
1312
3319
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0115
0111
0112
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
Emailnhattindesign8386@gmail.com
Phone0976914871
Mã số thuế0110898812
Tên viết tắtTIN NGHIA ARCHITECTURE AND INTERIOR DESIGN CO., LTD
Tên quốc tếTIN NGHIA ARCHITECTURE AND INTERIOR DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ANH TRIÊM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T19:40:21
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
7730
4312
1610
4610
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1622
3100
1621
1629
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtmdvxdvina@gmail.com
Phone0989698632
Mã số thuế2301311595
Tên quốc tếVIET NAM INDUSTRIAL BUILDING SERVICE COMMERCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH ĐỨC HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T16:40:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4741
7730
4312
7820
7830
4610
7810
5229
8299
5225
7110
5210
7120
6810
4322
4329
3320
4311
3312
3314
3313
3319
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02558131712
Mã số thuế4300901806
Tên quốc tếTTCONS SERVICE AND COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:10:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4799
4721
4711
4753
4791
4722
5224
4312
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901466899
Mã số thuế0202264608
Tên viết tắtHOANG VU SS CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG VU SYNTHETIC SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T12:10:00
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4663
4530
5224
7730
7710
4312
3011
3012
2592
4330
5229
0990
0910
0899
0810
0891
0892
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
5022
5012
4212
4101
4102