NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0918868712
Mã số thuế1602187847
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV OANH FOOD
Tên quốc tếOANH FOOD TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-11-03
Thay đổi giấy phép2024-11-03T11:39:32
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4773
4719
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1020
4312
1101
5590
5621
5629
8130
8292
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
7410
7020
4390
0810
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1103
1073
1077
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
2012
1102
1080
1079
2021
3530
3830
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailthomas.havita@gmail.com
Phone0936181699
Mã số thuế0110879697
Tên quốc tếHAVITATECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ TOÀN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T16:09:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
4330
6209
5229
5225
5221
5222
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2395
2394
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6202
4933
4912
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0933555344
Mã số thuế0110879344
Tên viết tắtVIET NAM ORIENTAL MEDICINE EURASIAN CORPORATION JSC
Tên quốc tếVIET NAM ORIENTAL MEDICINE EURASIAN CORPORATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T13:39:46
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4789
4799
4719
4711
4791
4772
4312
4610
8531
8532
8559
4330
7490
8710
8620
6619
7020
4390
8699
4329
7212
7211
7320
4311
7310
1079
2100
8230
0128
4229
4299
4102
EmailLvu15689@gmail.com
Phone0565637403
Mã số thuế0110878823
Tên quốc tếTHINH AN TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:10:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4741
4312
8020
4330
7490
7410
4390
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2813
2710
2022
9524
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxaydunghpc@gmail.com
Phone0903292245
Mã số thuế0110878816
Tên viết tắtHPC CONSTRUCTION AND DESIGN.,LTD
Tên quốc tếHPC CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẦU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:40:08
Phone0392111888
Mã số thuế2401002135
Tên viết tắtTHẮNG LỢL TD&CI .,JSC
Tên quốc tếVICTORY TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:09:32
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4690
4663
4773
4799
4730
4791
4312
4330
8299
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2420
8230
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969820777
Mã số thuế2200812940
Người đại diệnHUỲNH ÁNH LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T16:40:15
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
4530
5224
7710
4312
4330
5229
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
4311
3700
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908117690
Mã số thuế0318738769
Tên viết tắtHONG CAT INVESTMENT TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHONG CAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN HẢI ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:40:07
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4312
7820
7830
4610
8130
8211
8020
8110
9610
9620
4330
8010
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3822
3821
EmailNguyenhieu0293@gmail.com
Phone0827280999
Mã số thuế0110878213
Tên viết tắtTẤM LỢP NGUYỄN HIÊU
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T14:09:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
5224
4312
4610
2592
4330
5229
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1622
1621
2610
2013
2599
2220
2790
3312
4299
4101
4102
Emailhtxcplanhai@gmail.com
Phone0964849186
Mã số thuế2902204502
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-01
Thay đổi giấy phép2024-11-01T10:10:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
8219
7310
2395
2399
2392
2394
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102