NGÀNH NGHỀ: Phá dỡ Tìm thấy 291403
Phone0976912732
Mã số thuế0318928706
Tên quốc tếHUNG TUAN CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ THỊ THUỲ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T16:09:56
Emailphuongtranhubt89@gmail.com
Phone0988163088
Mã số thuế0111038111
Tên viết tắtQM HOLDING CO., LTD
Tên quốc tếQUANG MINH HOLDINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T13:09:50
Phone0827824513
Mã số thuế5801534690
Người đại diệnTRẦN THỊ CHẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:10:19
Emailxdhongtruongphat@gmail.com
Phone0964598934
Mã số thuế1402205175
Tên viết tắtHONG TRUÔNG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếHONG TRUÔNG PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T08:11:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4663
4520
7730
7710
4312
8211
1812
2592
8559
4330
8299
7110
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
8219
7310
2599
1512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
3315
8230
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailbaominh.cty@hotmail.com
Phone0902580567
Mã số thuế0111035618
Người đại diệnLẠI THỊ ÁNH NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T21:09:50
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailhoangxuancuongnn@gmail.com
Phone0983464329
Mã số thuế0111036788
Tên quốc tếXUAN CUONG MANUTACTURE AND COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG XUÂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4753
4312
4330
4322
4311
4222
4293
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthanhphatco.ltd@gmail.com
Phone0913508667
Mã số thuế0111035544
Tên quốc tếTHANH PHAT CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TẤT THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:11:06
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4753
7730
4312
4610
2592
8299
6619
7110
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emaillucphuong@gmail.com
Phone0372126226
Mã số thuế4601634921
Người đại diệnLỤC XUÂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:10:09
Phone0964744952
Mã số thuế2601122133
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4719
4711
4730
4724
4722
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5629
5510
5630
4330
6492
8730
6491
6420
8299
0240
6499
7110
6430
7410
6419
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
3312
3830
3700
0232
0118
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102