NGÀNH NGHỀ: Quảng cáo Tìm thấy 212359
Emailbestexpress.nissi@gmail.com
Phone0949866368
Mã số thuế0111015026
Tên viết tắtNISSI TRADING AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNISSI TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TUẤN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChuyển phát
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4791
4772
5224
5310
7740
4312
5320
6312
4610
8292
4330
5229
8299
8220
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
7310
8230
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4299
4101
4102
Emailbbs.vietnam.jsc@gmail.com
Phone0962279898
Mã số thuế0111015837
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CHINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4741
4791
4742
7730
7710
4312
6312
4610
8292
5510
5630
6399
9620
4330
6209
5229
8299
8220
0163
0161
6619
7410
6190
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2511
2750
2011
2610
2817
2620
2023
2391
2640
2220
2410
2022
2733
2630
1512
2392
3312
9511
9512
9522
8230
0121
0129
6202
6311
5820
Emailphuongkhon650@gmail.com
Phone0929930085
Mã số thuế0901185395
Người đại diệnDƯƠNG HỒNG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:10:08
Emailktthop2024@gmail.com
Phone09792526610916110579
Mã số thuế0111013847
Người đại diệnĐOÀN VĂN BẮC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4742
5224
7710
4312
7830
7911
4610
7990
8560
5510
7912
4330
5229
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
6820
4933
4932
4931
4101
4102
EmailAnhbachtech@gmail.com
Phone0961379826
Mã số thuế0111011374
Tên quốc tếANH BACH TECHNICAL MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4761
4541
4543
4530
4520
5224
2396
4312
5590
5621
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
5629
1812
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
5229
8299
5225
5221
5222
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1701
1709
1622
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2651
3250
2310
2392
2394
1820
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4293
4292
4299
4291
4101
4102
EmailHainguyen.haacc@gmail.com
Phone0904353707
Mã số thuế0111014590
Tên viết tắtHAI ANH AGRICULTURAL CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếHAI ANH AGRICULTURAL CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T18:09:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4641
4663
4752
4773
4799
4721
4711
4781
4730
4791
4722
5224
2396
0990
8299
5221
5222
7110
0899
0810
0891
0892
5210
7320
7310
2395
2012
2013
2391
2399
2220
1910
2021
2392
2394
3830
3812
3811
8230
4933
3900
3821
Emailcontact@kohocoffee.com.vn
Phone0936672098
Mã số thuế0111015019
Tên viết tắtLANG BIANG COFFEE.,JSC
Tên quốc tếLANG BIANG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:10:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4759
4723
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
7722
7730
7721
1101
5621
4610
5629
8292
5630
7490
8299
0163
5912
7420
5911
7410
7020
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1104
1075
1102
1079
8230
0126
0128
0119
Emailvietlooktravel@gmail.com
Phone0946277962
Mã số thuế0601283105
Người đại diệnVŨ HÙNG CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:39:45
Tên ngành nghề
4649
4652
4741
4791
6312
5621
7911
5629
7990
5510
7912
7490
6622
5229
5225
5221
6619
9000
6419
7020
7212
5610
7310
8230
4933
4932
4931
6311
Emaildaoduydai1293@gmail.com
Phone0375982134
Mã số thuế3703313971
Người đại diệnĐÀO DUY ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5621
7820
7830
4513
5629
8130
8292
8211
8110
1812
5510
5630
2592
4330
8010
7490
9311
7810
6622
5229
8299
5912
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7320
5610
8219
7310
3100
2022
2630
1820
9524
9522
3830
3700
3811
0129
0118
6202
4933
4931
8129
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0909039439
Mã số thuế0318900002
Tên viết tắtVFB COMPANY
Tên quốc tếVFB COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
7820
7830
4610
5629
8292
5510
5630
7490
6209
5229
5225
6619
7110
9000
7410
7020
5210
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
3511
1104
1074
1075
1102
1079
1062
8230
3512
6820
1061