NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Phone0962688118
Mã số thuế5500657988
Người đại diệnĐINH THÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 04:03:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3511
3100
1075
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailquynhhpea202@gmail.com
Phone0325368702
Mã số thuế0110852053
Tên viết tắtREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT CO., LTD
Tên quốc tếREDD+VCS VIETNAM GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:01
Tên ngành nghề
0149
1030
1010
1020
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
0131
0132
0170
1623
1701
1709
2593
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2011
3520
2420
2610
2620
2710
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3314
3313
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
0164
Phone0935633455
Mã số thuế0402252656
Tên viết tắtALAFARM.,JSC
Tên quốc tếALATARM AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TRƯỜNG THAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0146
0149
0145
1030
1010
1020
5590
5621
7911
5629
7990
5510
7912
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0322
0170
1075
2012
1079
0119
0122
0118
0150
0164
Phone0947837556
Mã số thuế3002281802
Người đại diệnTRẦN THỊ MẪN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 15:09:45
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4632
4759
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
4610
8559
8551
8552
4330
0162
0240
0163
0161
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
1040
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailpizi.shoes2016@gmail.com
Phone0904885687
Mã số thuế0110852416
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TẦM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:40:00
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4782
4789
4773
4771
4781
4784
4722
4772
5224
9631
0149
4610
8211
8110
9610
5229
8219
0170
1075
1079
4933
4932
4931
Phone0976599455
Mã số thuế2401001389
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHỊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:05:21
Tên ngành nghề
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0163
0161
0311
0312
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1200
1311
1080
1079
1062
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailnguyenvanthuatxd@gmail.com
Phone0886567666
Mã số thuế0318718709
Tên viết tắtVILA LAND
Tên quốc tếVILALAND CONSTRUCTION ARCHITECTURE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 15:09:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4752
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
7820
7830
8130
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1622
1621
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0972997882
Mã số thuế6400459751
Người đại diệnNGÔ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T15:09:59
Tên ngành nghề
4649
4659
0146
0149
0145
0141
4312
5621
4610
5510
2592
7490
0162
8299
0163
0161
7110
9000
7410
9329
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
0170
3511
3290
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0989288298
Mã số thuế6001778763
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 15:10:24
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế0318718970
Người đại diệnĐẶNG TẤN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-17
Thay đổi giấy phép2024-10-17T13:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4782
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4791
4783
4784
4722
4541
4530
5224
9631
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8292
5510
9610
7912
8551
9312
9311
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
9319
7410
7020
9329
0220
0231
0311
0312
5210
7120
6810
3320
7320
5610
0321
0322
7310
0170
2030
2100
3312
9511
3811
0232
8230
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821