NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Phone0916 791 460
Mã số thuế2400820145
Tên quốc tếQUANG PHUOC TRAVEL SERVICE TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:56:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4723
4722
0146
0149
1030
1010
1020
7729
7730
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
7310
0170
03224
3100
1075
1629
1079
0230
8230
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0976710999
Mã số thuế6400349702
Tên quốc tếTRAN LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Lan
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2016-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 11:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989923939
Mã số thuế5801282080
Tên quốc tếDUY MINH GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:58:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908371604
Mã số thuế3901209637
Tên quốc tếTHANH DANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH DANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2015-09-03
Thay đổi giấy phép2023-07-19 06:35:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0949 999 229
Mã số thuế0107834819
Tên quốc tếRIGEN SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI HƯNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2017-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:02:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313463327
Tên quốc tếTRAN DUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUNG BỒI
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:52:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0201651114
Tên viết tắtDUC BAO GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếDUC BAO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THUỲ
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:48:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0105996187
Tên quốc tếBINH MINH 9 AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:38:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4663
4752
4773
2396
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
8130
7990
5510
7912
4330
7490
0162
5221
0163
0161
9329
0311
0312
5210
4322
4321
3320
0131
0321
0322
4311
0170
2511
2750
03224
2220
2733
2740
2512
3311
3312
3314
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0128
0113
0112
0118
0210
0150
4920
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4101
0164
3900
3822
3821
Phone0983259363
Mã số thuế5400313133
Tên viết tắtBNC., JSC
Tên quốc tếBAO NGOC CONSTRUCTION AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐOÁ
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2009-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:50:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4663
5224
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
0162
0990
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1623
2395
1622
03224
1621
2391
2393
1629
2310
2392
2394
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4101
0164
3822
3821
Phone0987323808 / 0987272
Mã số thuế2901916497
Người đại diệnTrần Văn Phương
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:07:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4632
4759
4723
4781
4730
4772
0146
0145
0142
0141
1020
7911
7990
5510
7912
3011
0162
8299
5222
0311
0312
5610
0321
0322
0170
3100
1080
2021
3315
8230
0118
4299
4101