NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bao bì bằng gỗ Tìm thấy 38219
Emailmisazojsc@gmail.com
Phone0987049685
Mã số thuế0111006825
Tên viết tắtMISAZO JSC
Tên quốc tếMISAZO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỒNG THỊ MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:12:12
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4711
4741
4753
4742
4772
5224
7710
1610
5621
4513
4610
5629
8292
8560
1812
5510
5630
2592
8559
8551
9620
4330
1313
6209
5229
8299
5225
1811
0810
5210
6810
4322
1410
5610
7310
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2393
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1910
1080
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
9523
9524
9521
9522
8230
6820
4933
5022
5012
1061
5820
Emailthgroup6822@gmail.com
Phone0985706822
Mã số thuế0111008332
Tên quốc tếTH PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T17:39:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4511
4632
4641
4759
4782
4789
4771
4719
4711
4512
4761
4791
4722
4772
5621
4610
5629
7990
1812
5510
5630
5229
8299
5225
6499
6619
7110
7410
1811
5210
6810
1410
7320
5610
7310
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2023
2029
1629
1420
2220
1079
2100
1430
1512
1511
8230
0128
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnhan455455@gmail.com
Phone0814455455
Mã số thuế3901357716
Người đại diệnVÕ THANH NHÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T07:09:55
Phone0969569114
Mã số thuế0111009093
Người đại diệnVŨ TUẤN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T18:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4741
4753
4791
4742
4772
5224
7730
4312
5590
1610
5621
4610
5510
5630
4330
8299
5225
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1629
3312
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquantrm@gmail.com
Phone0966952515
Mã số thuế0111009953
Tên viết tắtLIAMQ TRADING CO., LTD
Tên quốc tếLIAMQ TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T16:39:50
Mã Tên ngành nghề
4649
4620
4663
4759
4752
4789
4799
4791
4784
1610
4610
5229
8299
1623
1622
3100
1621
1629
4933
Emailctyminhanhlinh@gmail.com
Phone0987073000
Mã số thuế0111009706
Tên quốc tếMINH ANH LINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
5224
7730
4312
1610
3011
2431
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
3020
1622
3100
1621
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailriox.lvh@gmail.com
Phone0973687998
Mã số thuế0111008741
Tên viết tắtVIEXIMCO CO., LTD
Tên quốc tếVIEXIMCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
4330
8299
7410
7310
1623
1622
3100
1621
1629
2394
9524
8230
Emailhutovietnam25@gmail.com
Phone0977745959
Mã số thuế0111008357
Tên viết tắtHUTO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHUTO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTỰA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:08
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4784
4312
5621
4610
5629
8130
1812
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1709
2593
1702
2599
2022
2310
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone(028)66755535
Mã số thuế1102090519
Người đại diệnHỨA VĨ VĂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T13:39:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4530
4520
5224
7730
4312
1610
7830
1812
2592
4330
7490
5229
5225
5222
7110
7410
7020
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
3100
1621
2011
3290
2930
2013
2640
2029
2599
1629
2022
2733
3312
3313
3319
4933
5022
5012
4299
Emaildodonghanhphuc.nd@gmail.co
Phone0930083581
Mã số thuế0601282285
Tên quốc tếHANH PHUC BRONZE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4773
4791
1610
2432
2431
2592
4330
4322
4321
4329
2591
1623
2511
1709
1622
1702
3100
1621
3290
2393
2599
1629
2392
4101