NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Tìm thấy 7487
Phone0462928075
Mã số thuế0106280205
Tên viết tắtGMT F&B CO.,LTD
Tên quốc tếGMT FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2013-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:00:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106338141
Tên viết tắtVH ITDS.,JSC
Tên quốc tếVIET HUNG INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HẢI
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4652
4663
4773
4711
4741
4791
4541
4543
7730
4312
8130
8211
8110
1812
5630
4330
6209
7020
1811
4321
6201
1410
5610
4311
8219
7310
2591
1103
1104
2023
1102
1420
3250
1430
3700
3811
8230
6202
4933
4932
8121
4101
3900
3821
Phone0903589031
Mã số thuế0105938234
Tên quốc tếSALACO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4663
4752
4723
0146
0145
1030
1010
1020
7710
4312
5621
46101
7911
8531
8532
7990
5510
7912
851
8520
0162
8299
0163
4322
4321
3320
5610
0131
4311
2395
1103
1104
2011
2023
2012
1102
1080
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế0108242999
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC DUY
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4772
4764
4543
4542
4520
5224
2396
1050
1010
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4513
4610
5629
7990
8292
8560
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
1313
8299
0240
0163
0161
7020
0231
0311
0312
3600
4329
5610
0321
0322
4311
2591
0170
1103
1701
2511
2593
1622
1104
1520
03224
3100
1621
2610
2620
2710
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2410
2022
1910
2630
1080
2512
1062
1430
2392
2394
1820
9523
9524
9522
3700
3812
3811
0230
8230
0210
4933
4932
8129
422
4299
4101
1061
0164
3822
3821
Phone0945 969 868
Mã số thuế0107435966
Tên quốc tếENET TECHNOLOGY TRAINING EDUCATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HỌC
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:27:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4690
4641
4759
4723
4774
4789
4771
4761
4772
4543
1101
7820
7830
8531
8532
8560
5630
8559
851
8551
8520
8552
7810
8299
1410
5610
1103
1399
1104
1520
1392
2023
1102
2212
1629
1420
1393
1430
1512
Phone0462972432
Mã số thuế0106528505
Tên quốc tếHA NOI LECTRICAL ENGINEERING SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:23:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4663
4752
1050
4312
1101
4610
8532
1812
8299
7110
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1103
1073
1071
2750
1104
2610
2023
1102
2640
2630
3312
9521
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106005569
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:37:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4530
1020
7730
4312
1101
5510
5630
7912
2592
0810
0710
5610
0321
0322
4311
2395
1103
2511
2392
2394
3700
4933
422
421
4299
4101
3822
3821