NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0967706592
Mã số thuế0110171262
Tên viết tắtCERES FOOD TRADING AND IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếCERES FOOD TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THỊ THANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0834155556
Mã số thuế0317545242
Tên viết tắtMEQA SAI GON
Tên quốc tếMEQA SAI GON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-10-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1101
5621
7911
4610
8130
7990
8211
8110
7912
4330
7490
5229
9639
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2220
1393
3250
1079
2100
1062
1512
3312
3319
8230
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918951235
Mã số thuế0110162490
Tên viết tắtHEALANCE.,JSC
Tên quốc tếHEALANCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ HỒNG PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-10-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4719
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1010
1020
8299
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2023
2029
1079
2100
1062
8230
1061
Phone0566494230
Mã số thuế0317536569
Tên quốc tếKIM SON BAC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN KIM SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-10-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7911
4610
7990
5510
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
5221
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1623
1077
1076
1622
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2620
1629
2220
3250
1512
3315
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0585006412
Mã số thuế0317423607
Tên quốc tếTAN OANH TIEN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TẤN OANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:29:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4711
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7911
4610
7990
8292
5630
7912
2592
4330
8610
8620
5229
8299
5221
6619
7110
7020
4390
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1077
1076
1520
3100
1392
2011
2620
2220
3250
1512
3315
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0922988683
Mã số thuế0110158342
Tên viết tắtDAIGO GROUP
Tên quốc tếDAIGO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGUYÊN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4789
4719
4721
4781
4730
4512
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2432
2592
4330
5229
0990
0910
0240
5912
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
1410
5610
0321
0322
1077
1076
2825
2826
2829
2822
2823
2821
1079
1820
0232
8230
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5820
Phone0333680099
Mã số thuế0317526049
Tên viết tắtWORK FLOW
Tên quốc tếWORK FLOW JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TUẤN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:25:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4791
4784
4742
4722
7730
6312
5621
4610
5629
8211
5630
6399
6209
8220
6920
7410
7020
6810
6201
5610
8219
1077
1071
1076
3100
2610
2817
1075
1079
8230
6202
6820
6311
5820
Phone0973225822
Mã số thuế0317415211
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:21:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0985309300
Mã số thuế6001746433
Tên viết tắtHUY HOANG COFFEE CO., LTD
Tên quốc tếHUY HOANG COFFEE IMPORT EXPORT TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Ngày thành lập2022-10-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0934882538
Mã số thuế0317521192
Tên viết tắtVIETFARM TRADING IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếVIETFARM TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:20:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4721
4722
1050
1030
1010
1020
8292
5229
5225
5210
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
4933
1061