NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Phone0988883405
Mã số thuế0318872002
Tên viết tắtNEW ERA VIETNAM
Tên quốc tếNEW ERA VIETNAM MEDIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VŨ ANH KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:10:39
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4511
4652
4632
4773
4741
4724
4722
7730
4610
5629
5630
4330
7490
4390
4322
4321
4329
5610
7310
1073
1077
2733
2740
2630
8230
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone02573570087
Mã số thuế4401117274
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T07:40:01
Phone0983349668
Mã số thuế1801783393
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XNK NGUYÊN THÀNH
Tên quốc tếNGUYÊN THANH TRADING SERVICE EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLA THÊ LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T08:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4761
4722
4772
1050
1030
1020
7730
7710
1101
4610
8533
8531
8532
8292
8560
8559
8551
8552
7490
5229
8299
5210
6810
8219
7310
1103
1073
1077
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1079
3530
3830
8230
3512
4933
5022
1061
Emailthanhphuc.cty.jsc@hotmail.com
Phone0375519787
Mã số thuế0110988375
Người đại diệnPHAN QUỐC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-19
Thay đổi giấy phép2025-03-19T02:39:48
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailctytnhhwasi@gmail.com
Phone0949557788
Mã số thuế0110986635
Tên quốc tếWASHI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T12:39:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4753
4791
4772
4751
1050
5621
4610
5629
1812
8299
1811
1410
5610
1701
1073
1077
1071
1399
1709
1076
1072
1702
1074
1075
2023
1079
1062
1430
EmailXuanvuk54@gmail.com
Phone0988391800
Mã số thuế0110986882
Tên viết tắtGOLDEN KEYS INVESTMENT DEVELOPMENT.,JSC
Tên quốc tếGOLDEN KEYS INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:10:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7740
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8020
8110
5510
5630
7912
8559
8299
0231
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
5021
8121
1061
EmailXuanhoai125@gmail.com
Phone0815227979
Mã số thuế3801313916
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV HOÀI ĐẠT
Tên quốc tếHOAI DAT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ XUÂN HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T11:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4781
4741
4753
4742
4722
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
5320
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
5225
0163
0161
4390
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1072
1074
1075
1420
1062
1430
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0112
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Emailbaoan.cty.jsc@gmail.com
Phone0372995307
Mã số thuế0110986963
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DỊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailkinhdoanh@trakimdien.com
Phone0332115279
Mã số thuế0318870333
Tên viết tắtKIM DIEN SERVICE TRADING PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếKIM DIEN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THỊ QUỲNH DAO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T14:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
5621
7911
4610
8531
5629
7990
5630
7912
8299
7020
5610
1077
1076
8230
Emailvy250384@gmail.com
Phone0903243399
Mã số thuế0110987357
Tên viết tắtGIA THIEN AN CO., LTD
Tên quốc tếGIA THIEN AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NHƯ LUYẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T13:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4771
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4751
1050
1030
7911
7990
7912
8299
1077
1076
1040
1104
1079
1062
1061