NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Emailhoangsonmedi@gmail.com
Phone0782669999
Mã số thuế0901180245
Người đại diệnHOÀNG THỦY HOA SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5621
4610
5629
8292
7490
8299
0163
0161
7120
7212
7214
7211
7213
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
1074
1075
1102
2029
3250
1079
2100
1062
0128
0119
1061
Emailthanhtruc.agroviet@gmail.com
Phone0983704301
Mã số thuế0318848049
Tên viết tắtNUKA FARM CO., LTD
Tên quốc tếNUKA FARM COMPANYLIMITED
Người đại diệnĐÀOQUANGĐỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1020
8292
7490
5229
1811
5210
6810
7211
1103
1701
1077
1071
1040
1072
2012
2029
2022
1080
2021
2100
1062
4933
1061
Phone0938425082
Mã số thuế1801781847
Tên viết tắtDANNYGREEN CFS
Tên quốc tếDANNYGREEN CANNED FOODSTUFFS & SPICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
5224
1050
1030
1010
1020
7730
1101
5320
8292
5229
5225
0163
7410
1811
5210
3320
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
4933
1061
Phone0983989512
Mã số thuế2301320800
Tên quốc tếALPHA VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:10:36
Phone0985330009
Mã số thuế1201694913
Tên viết tắtHUY HOANG FOOD PRODUCTION CO,. LTD
Tên quốc tếHUY HOANG FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG CẨM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:09:44
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4610
8292
5229
0311
0312
5210
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
4933
5022
1061
Phone0903843110
Mã số thuế0318847126
Tên viết tắtIFLOW
Tên quốc tếIFLOW COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ ĐOAN TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T15:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4774
4789
4799
4791
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7740
1101
6312
1610
7820
7830
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
7490
7810
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
1811
4329
1410
7214
7320
5610
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
1629
1420
1393
1079
1062
1430
1391
1512
1511
8230
0128
0129
0118
4933
4101
1061
Emailthkhanoi.info@gmail.com
Phone0915387799
Mã số thuế0110964448
Tên viết tắtTHK HANOI CO., LTD
Tên quốc tếTHK HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁCH KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T12:39:49
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4722
4543
4530
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
5629
5630
2431
2592
4330
6209
8299
8220
6619
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
7310
2591
1073
1077
2511
1071
1076
1040
1072
2420
2610
2817
2821
2620
1074
1075
2391
2640
2599
2220
2410
2670
1079
2512
1062
2392
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4933
4931
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
6311
EmailHiennt221985@gmail.com
Phone0822283688
Mã số thuế0110965138
Tên viết tắtDELICARE VN
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T09:40:19
Tên ngành nghề
4632
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
1812
2592
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0131
0132
0321
0322
0170
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1392
2610
2620
1074
1075
2023
3220
1102
2393
2599
2220
2410
1311
2030
1393
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailctyhb8386@gmail.com
Phone0972969098
Mã số thuế0110963331
Người đại diệnNGUYỄN GIANG LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T09:29:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4722
5224
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1075
1079
4933
Emailtratancuongthuyanh@gmail.co
Phone0399966163
Mã số thuế4601629329
Tên quốc tếTHUY ANH TEA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-02-24
Thay đổi giấy phép2025-02-24T21:39:41
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1030
4610
8299
0163
0161
1077
1076
1104
1079
0126
0127
0164