NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Emailgreenlives.ltd.acc@gmail.com
Phone0978894501
Mã số thuế0110950406
Tên quốc tếGREENLIVES LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HUY TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:14:59
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5320
1610
0162
5229
5225
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
1061
0164
Phone0938708695
Mã số thuế0318829198
Tên quốc tếNATURE QUICK COMPANNY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T13:44:28
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
8560
5510
5630
8559
5610
7310
1077
1071
3290
1074
1075
1079
1062
8230
1061
Phone0973853139
Mã số thuế5801528707
Tên viết tắtVAN MINH NGOC CO.,LTD
Tên quốc tếVAN MINH NGOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T16:14:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
0145
0141
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8292
8110
5510
5630
4330
0162
8299
0163
0161
9329
4390
5210
6810
4329
5610
4311
7310
1077
1076
1079
8230
0126
0127
6820
4933
4932
4931
4299
Emailpoise.cafe2025@gmail.com
Phone0937195678
Mã số thuế0318829046
Tên viết tắtPOISE COFFEE CO,.LTD
Tên quốc tếPOISE COFFEE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:45:27
Emailxuanhoafood@gmail.com
Phone0819011111
Mã số thuế0110949961
Tên quốc tếXUAN HOA FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN SỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T13:45:12
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
EmailSuongnam84168@gmail.com
Phone0568765765
Mã số thuế0202270993
Tên quốc tếSUONG NAM TRADING - PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T18:44:08
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
4772
4530
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4610
8292
5229
8299
5225
3320
1077
1076
1080
1079
1062
3312
3319
3315
4933
1061
Emailhuong.dinhmai@koto.com.au
Phone0928241777
Mã số thuế2301318858
Tên viết tắtFOOD FARE NATION
Tên quốc tếFOOD FARE NATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH MAI HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Phó Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T15:13:23
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
5621
8533
8531
8532
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
5229
8299
7020
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
1061
Emailfsagri2000@gmail.com
Phone0947378605
Mã số thuế5801528513
Tên viết tắtFSAC CO.,LTD
Tên quốc tếFIVE STAR AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T17:14:12
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
1701
1077
1071
1709
1076
3511
1622
1104
1702
3100
1621
1075
2023
2012
2013
2599
2219
1629
2220
1080
1079
2021
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4293
4212
4292
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Emailtranhtraca@gmail.com
Phone0968181838
Mã số thuế0318826736
Người đại diệnĐẶNG THỊ AN GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:36
Ngành nghề
Emailff.jsc25@gmail.com
Phone0773266868
Mã số thuế0110947812
Tên viết tắtTFF.,JSC
Tên quốc tếTFF JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HIỆP - Giới tính: Nam
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:34
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5630
1313
5229
8299
5225
5210
1410
5610
7310
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
3240
2750
1104
2652
1072
1702
1520
3100
1392
3290
1074
1075
2023
2720
1102
2211
2640
2393
2599
2219
1200
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
1511
8230
4933
1061