NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Mã số thuế0110919646
Tên viết tắtPLN.,CORP
Tên quốc tếPHUC LOC NINH I TM CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUỐC KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1050
1030
1010
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
4311
2591
1073
1077
2511
1071
1076
2593
1040
1072
2420
1074
1075
2391
1920
2599
2399
2410
2022
1910
1080
2100
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Emailduonghuyen1806@gmail.com
Phone0984459186
Mã số thuế0110918152
Tên quốc tếTHANG HUYENINVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VŨ HOÀNG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4762
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
5229
8299
9639
7420
7020
5210
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
4933
4932
4931
1061
EmailCongtytanthuy8386@gmail.com
Phone0387051383
Mã số thuế0110915634
Tên quốc tếTAN THUY TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH TẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4634
4632
4690
4762
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4791
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
5229
8299
9639
7420
7020
5210
7320
5610
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
8230
4933
4932
4931
1061
EmailDungta.eco@gmail.com
Phone0908046988
Mã số thuế0110912104
Tên viết tắtSLAVIE SCIENCE JSC
Tên quốc tếSLAVIE SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NAM TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T10:41:44
Tên ngành nghề
1030
1010
1020
7490
6209
7110
7410
7020
7120
6201
7212
7214
7211
7213
2680
1077
1076
2731
1104
2610
2825
2620
2710
1075
2391
2640
2660
2651
2630
2670
3250
1079
2100
3830
3700
3812
3811
6202
3900
3822
3821
Emailvietterra.agri@gmail.com
Phone0868897978
Mã số thuế0110909214
Tên viết tắtVIET TERRA , JSC
Tên quốc tếVIET TERRA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ KIỀU ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:01
Emailtuphutramhuong@gmail.com
Phone0867945594
Mã số thuế0110908059
Tên quốc tếVAN LINH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnQUÁCH QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T08:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
2396
1050
1030
1010
1020
4312
1101
1610
4610
4330
0240
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3212
1622
3211
1104
1072
3100
1621
3290
1074
1075
1102
2029
1629
1080
1079
1062
0232
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0776887688
Mã số thuế2200813398
Tên quốc tếWEST RICE FLAVOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THỐNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T15:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4722
1030
4610
8292
8730
6209
0163
0161
6619
5911
3600
5210
6810
0131
1073
1077
2023
3250
3700
3812
0121
0126
0123
0119
0122
6820
4933
4101
4102
3900
3822
Emailhoanghai3015@gmail.com
Phone0359047727
Mã số thuế4001290676
Người đại diệnHỨA HOÀNG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T08:39:54
Tên ngành nghề
4651
4690
4663
1020
7710
4312
1812
4330
0990
7110
7410
7020
4390
1811
0899
7120
6810
4322
4321
4329
1410
4311
8219
7310
1077
1622
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0110918089
Tên viết tắtBANH CHUNG BANHAT
Tên quốc tếBANH CHUNG BANHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:41:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1061
Emailtn.goldenbay@gmail.com
Phone0903251186
Mã số thuế0110917487
Tên viết tắtGOLDEN BAY CO., LTD
Tên quốc tếGOLDEN BAY HIGH MATERIAL APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙYNHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T18:10:15
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4722
2396
1050
1030
1010
1020
1101
7911
7990
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
1313
8299
7110
4390
4322
4321
4329
1410
5610
2591
2395
1103
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1076
2593
1040
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2513
1102
2393
2599
1420
2410
1311
1393
1080
1079
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511
4222
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
1061