NGÀNH NGHỀ: Sản xuất cà phê Tìm thấy 8465
Emailcongtypltvietnam@gmail.com
Phone0968829312
Mã số thuế2401004421
Tên viết tắtPLT VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếPLT VIETNAMINVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDIÊM THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T08:40:32
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7820
7830
2592
4330
5229
5225
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2610
2620
1074
1075
2640
1080
1079
1062
3311
3312
3314
8230
6820
8129
4222
4293
4229
4221
4299
1061
Phone0913613322
Mã số thuế0318788664
Tên viết tắtTHINH PHAT IMPORT EXPORT TM DV CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH PHAT IMPORT EXPORT TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
5629
8292
5510
5630
4330
6209
5229
5225
6419
7020
6110
6120
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1074
1075
1079
1062
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailiaemincompany@gmail.com
Phone0904528527
Mã số thuế0110916437
Tên viết tắtJEAMIN.,JSC
Tên quốc tếJEAMININTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VIẾT TẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:11:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4722
5224
0144
0142
0141
1050
1030
1010
7730
7710
1610
4610
8292
7490
7010
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0220
0231
5210
7120
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
1073
1077
1076
1622
1104
1621
2012
1629
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
4933
1061
6311
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110912880
Tên viết tắtGREEN LEAF MATERIALS., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T22:40:01
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0386070293
Mã số thuế2301312951
Người đại diệnVŨ THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-09
Thay đổi giấy phép2024-12-09T10:10:27
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4723
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
1101
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
1061
Emaillanthy@vangsentmdv.com
Phone0889429255
Mã số thuế3502533568
Tên quốc tếVANG SEN GENERAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T15:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4721
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
4610
8299
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
1061
Emailquangminhfoods68@gmail.com
Phone0919718558
Mã số thuế0110905499
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T08:40:08
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4782
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4722
5224
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
8299
5210
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1075
1079
1062
0118
1061
Phone0914474325
Mã số thuế0318789869
Tên quốc tếLUU NGUYÊN MART TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO ĐĂNG KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T09:39:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4721
4724
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
5629
5510
5630
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061
Emailhoanggia22999@gmail.com
Phone09428886800912398861
Mã số thuế0110916476
Tên viết tắtKZGL CO., LTD
Tên quốc tếSHIYAN GREEN CHOPSTICKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:10:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1101
5621
4610
5629
8292
5630
8299
6619
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1200
1079
1062
1061
Phone0972819027
Mã số thuế0318778377
Tên viết tắtSATRALIMEX VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếSATRALIMEX VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4761
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
1062
1061